là ca khúc tôi tự sáng tác, ca khúc tôi sắp biểu diễn!
Nhưng phiên bản đó vụng về, kỹ thuật lộ đầy sơ hở…
Tôi quay phắt sang nhìn Thịnh Hựu An. Ánh mắt anh ta tránh né.
“Tư Tư rất thích bài đó nên tôi đưa cho cô ấy rồi. Em đừng nhỏ mọn như vậy.”
“Em có biết Tư Tư và chú Giang sống khổ sở thế nào không? Em là đại tiểu thư nhà họ Giang, nhường một chút không được à?”
Tôi bật cười. Cười đến mức nghẹn lại.
Không hiểu cái “khổ sở” của một người lớn lên trong nhà tôi, mặc toàn đồ hiệu, ăn uống cùng bàn, sống như công chúa—
là ở chỗ nào?
“Vì muốn diễn tấu tốt bản nhạc này, Tư Tư đã luyện suốt ba ngày ba đêm không ngủ. Loại tiểu thư như cô thì làm sao hiểu được cái gọi là cố gắng.”
Cái huy hiệu lính đặc nhiệm tôi mất ba tháng vượt địa hình, tập luyện cường độ cao mới có được… vẫn còn nằm trong túi áo khoác.
Tôi nhìn người trước mặt, ánh mắt bỗng trầm xuống.
Thứ vốn định tặng đi… hình như chẳng còn cần thiết nữa.
Trên sân khấu, bản nhạc vừa dứt, tiếng vỗ tay vang lên.
Giang Tư Tư nắm mic, giọng điệu ngọt lịm như mật:
“Cảm ơn mọi người. Bản nhạc này là do người em yêu nhất truyền cảm hứng để em sáng tác. Mong mọi người sẽ thích.”
Tôi vẫn còn hy vọng cô ta không biết nguồn gốc thực sự của bài hát. Nhưng giờ thì hết rồi.
Cô ta biết rõ.
Và vẫn thản nhiên chiếm đoạt.
Tôi siết tay đến trắng bệch. Cảm giác bị phản bội như sóng lớn đập vào đầu, tai tôi ù đi, đầu đau như muốn nổ tung.
Tôi giận đến run người, chỉ tay thẳng vào mặt Thịnh Hựu An, hét lên:
“Anh rõ ràng biết đó là của tôi!”
Tôi nhìn anh ta bằng ánh mắt cầu mong—chỉ mong tìm thấy chút gì gọi là áy náy hay hối hận.
Nhưng thứ tôi nhận được chỉ là sự lạnh nhạt.
“Lại cái biểu cảm này nữa… không thể trưởng thành lên một chút được à?”
Anh ta hừ khẽ một tiếng, rồi thản nhiên nói:
“Thôi kệ đi, dù gì Tư Tư cũng diễn xong rồi.”
Nói xong, anh ta bực bội quăng bộ váy lên mặt tôi như ném rác, rồi cầm bó hoa đã chuẩn bị sẵn, ung dung bước lên sân khấu.
Bên dưới lại rộ lên một tràng hò reo.
Tư Tư e lệ chìa tay đón lấy, còn hôn lên má anh ta một cái như ban phát thánh ân.
Nhưng sau tấm màn che, ánh mắt cô ta lại nhìn tôi—rất thẳng, rất đắc ý.
Như đang nói: Mọi thứ của mày, đều là của tao rồi.
Tôi siết chặt nắm tay.
Sinh viên trong ban tổ chức bước đến thúc giục tôi chuẩn bị lên sân khấu.
Tôi không thể để công sức của mẹ bị chà đạp thêm lần nào nữa.
Tôi ngẩng đầu, gạt nước mắt, xiết chặt bản nhạc.
Giang Viên Viên chưa bao giờ biết sợ sân khấu, càng không sợ ánh nhìn rẻ rúng.
Nếu hôm nay có người muốn xem trò hề—vậy thì xin mời.
Tôi sẽ khiến tất cả bọn họ không thể cười nổi nữa.
Tôi cố nén cơn choáng váng, cầm lấy chiếc váy cao cấp đã bị vò nhàu mặc lên người, từng bước tiến về phía sân khấu.
Khi ánh đèn sân khấu rọi xuống tôi và cây đàn piano, tôi hít sâu một hơi, chỉnh lại tư thế và để cho từng nốt nhạc êm dịu chảy ra từ đầu ngón tay.
Mười lăm năm luyện đàn không phải để bị so sánh với một người tay mơ như Giang Tư Tư.
Bản nhạc vang lên, mượt mà và uyển chuyển.
Có tiếng xì xào vang lên từ hàng ghế khán giả:
“Không phải tôi nghe nhầm đấy chứ? Sao giống bản Tư Tư vừa đàn thế… mà hình như còn hay hơn?”
Tôi ngẩng cao đầu, sống lưng thẳng tắp, tự hào mà điềm tĩnh. Những kỹ thuật tôi sử dụng—chính là thủ pháp độc môn nhà họ Giang, tinh tế và dày dạn, không thể sao chép.
Khán phòng yên lặng như nín thở.
Giữa lúc ấy, Giang Tư Tư đột nhiên bật khóc nức nở dưới sân khấu, gào lên những từ như “đạo nhạc”, “trà xanh”, “tiểu tam”.
“Má ơi, chính là bản của Tư Tư đó! Con chổi kia cướp váy, cướp người yêu chưa đủ, giờ còn cướp cả nhạc à? Đồ rẻ rách!”
Tôi vẫn mỉm cười, tay lướt trên phím đàn như cánh bướm bay qua mặt hồ tĩnh lặng.
“Con nhà nghèo như Giang Viên Viên mà cũng biết chơi piano à? Nửa đời chắc chỉ thấy được cái organ điện tử là cùng!”
“Đạo nhạc thì xuống đi! Đồ chổi lau nhà cút đi! Đồ ăn bám xuống đi!”
Bạn bè thân thiết của Giang Tư Tư gào lên trước, những sinh viên chưa rõ đầu đuôi cũng bị cuốn theo mà la ó như thể chỉ để hòa nhịp cùng đám đông.
Chỉ có một người giữ im lặng: vị giáo sư âm nhạc ngồi hàng ghế đầu.
Ông ấy nhíu mày, chăm chú nhớ lại từng ngón đàn tôi vừa thể hiện — thủ pháp mà không ai, trừ học sinh chân truyền, có thể chơi ra.
Khúc nhạc kết thúc.
Tôi mặc kệ cơn phẫn nộ đang trào dâng dưới hàng ghế khán giả, cầm mic lên, bình tĩnh mở lời:
“Bản nhạc này do tôi sáng tác, là món quà dành tặng cho một người từng rất quan trọng với tôi.”
Tôi đưa mắt nhìn xuống khán phòng.
Trong một thoáng, ánh mắt người con trai ấy giao với tôi. Vẫn là ánh nhìn dịu dàng như buổi ban đầu chúng tôi gặp nhau—khi tôi còn ngây thơ tin vào mọi lời anh nói.
Tôi khẽ mỉm cười, nụ cười nhẹ như đã gạt bỏ hết tất cả khúc mắc trong lòng.
“Nhưng bây giờ…”