Anh cứ nghĩ mình sẽ không thể trở về.
Đến cả thư tuyệt mệnh cũng đã viết sẵn.
Anh chuẩn bị hết mọi thứ, chỉ duy nhất không chuẩn bị cho đường lui của chính mình.
Anh gom hết sức lực đẩy tôi ra xa.
Rồi một mình đối mặt với những hiểm nguy mà tôi không thể tưởng tượng nổi.
Ba năm qua, anh đã sống thế nào?
Một mình, giữ kín bí mật này, giữ từng tấm ảnh này.
Trong vô số đêm dài, ôm nỗi nhớ về chúng tôi.
Tôi không chịu đựng nổi nữa.
Tôi cầm chặt phong bì hồ sơ, quay người chạy về phòng bệnh.
Tôi muốn nói với anh—
Hạ Hào, đồ ngốc!
Em vẫn ở đây.
Từ đầu đến cuối, em vẫn luôn ở đây.
Tôi đẩy cửa phòng.
Hạ Hào đã ngủ.
Có lẽ thuốc mê đã phát huy tác dụng, anh ngủ rất say, nhưng lông mày vẫn nhíu lại.
Tuệ Tuệ cũng ngủ say bên giường, cái miệng nhỏ hé hé.
Tôi đến bên, nhẹ nhàng ngồi xuống.
Tôi nhìn khuôn mặt nhợt nhạt của anh, đưa tay lên, chậm rãi lướt qua từng đường nét quen thuộc.
Lông mày anh rậm, đầy khí chất.
Sống mũi cao, thẳng thớm.
Môi anh mỏng, mím chặt lại trông thật cứng đầu.
Đây là người đàn ông tôi đã yêu suốt mười năm.
Tôi sao có thể… để anh rời khỏi đời mình được?
Tôi cúi xuống, nhẹ nhàng đặt một nụ hôn lên môi anh.
Mang theo ba năm uất ức, ba năm nhung nhớ, và niềm hạnh phúc vỡ òa khi tìm lại được nhau.
“Hạ Hào,” – tôi thì thầm bên tai anh, chỉ đủ để hai người nghe thấy –
“Em biết hết rồi.”
“Về sau… không được đẩy em ra nữa.”
“Nghe thấy không?”
Trong giấc mơ, lông mày anh… dường như đã giãn ra.
9
Sáng hôm sau, khi Hạ Hào tỉnh dậy, tôi đang gục bên giường ngủ gà ngủ gật.
Cảm giác có ai đó đang nhẹ nhàng xoa đầu tôi.
Tôi mở mắt ra, liền chạm phải ánh mắt dịu dàng của anh.
“Dậy rồi à?”
Giọng anh vẫn còn hơi khàn, nhưng nghe có vẻ khỏe hơn hôm qua rất nhiều.
“Ừm.” Tôi ngồi thẳng dậy. “Cảm giác sao rồi? Còn đau chân không?”
“Không đau.”
Ánh mắt anh nhìn tôi, có điều gì đó… khác hẳn.
Chưa kịp để tôi hỏi, anh đã nói trước:
“Hôm qua… em nghe thấy hết rồi?”
“Ừ.” Tôi gật đầu.
Tôi lấy chiếc phong bì hồ sơ hôm qua, đặt lại lên táp đầu giường của anh.
Anh thoáng liếc qua, ánh mắt chợt lóe lên rồi lặng lẽ nhìn sang chỗ khác, không nói gì.
Không khí lại trở nên kỳ lạ.
Nhưng lần này không phải ngượng ngùng hay lúng túng, mà là một sự thân mật âm thầm, dịu dàng, như ngầm hiểu.
“Ba ơi! Mẹ ơi!”
Tuệ Tuệ đã tỉnh, dụi mắt rồi chạy từ giường phụ tới, chui vào giữa hai người.
“Ba ơi, chân ba còn đau không?”
“Con thổi rồi mà, hết đau rồi.” Hạ Hào mỉm cười xoa đầu con bé.
Đúng lúc đó, cửa phòng bệnh bị đẩy ra.
Cậu lính nhanh nhẹn hôm qua xuất hiện, tay xách một thùng giữ nhiệt to tướng.
“Chào buổi sáng, huấn luyện viên! Chào buổi sáng, chị dâu! Em mang bữa sáng tới đây!”
Cậu ta tên là Chu Kỳ, là lính dưới quyền Hạ Hào và cũng là người thân thiết nhất với anh trong đội.
“Chu Kỳ,” – Hạ Hào nhíu mày – “Ai cho cậu đến?”
“Hehe, là đại đội trưởng bảo em đấy! Nói rằng huấn luyện viên vì sự nghiệp xây dựng đơn vị mà bị thương anh dũng, nên phải được hưởng đãi ngộ hậu cần cao nhất!”
Vừa nói, cậu ta vừa lấy thức ăn trong thùng ra từng món một.
Canh gà ác, cháo sườn, thêm mấy món ăn kèm tinh tế.
“Đại đội trưởng còn nói, chăm sóc tốt cho huấn luyện viên và chị dâu là nhiệm vụ hàng đầu của em! Chị dâu cần gì, cứ sai em nhé!”
Cậu ta đứng nghiêm, giơ tay chào tôi một cách rạng rỡ.
Tôi hơi ngại, nhẹ giọng đáp lại:
“Cảm ơn em, phiền em quá rồi.”
“Không phiền ạ! Phục vụ nhân dân là vinh quang!” – Chu Kỳ hô to một câu.
Tôi liếc nhìn Hạ Hào.
Tai anh đỏ bừng.
“Cậu nhiều lời quá, đi mau!” – anh cau mày.
“Rõ!” – Chu Kỳ lại chào một cái, rồi tung tăng chạy ra khỏi phòng như một cơn gió.
Tôi nhìn mà suýt bật cười.
Tôi hiểu rồi.
Nào phải “đại đội trưởng” gì đó.
Rõ ràng là cả đơn vị đang đồng loạt “đẩy thuyền”.
Họ chắc đều tưởng tôi là vợ anh—đang quay lại chăm sóc chồng bị thương.
Một “chị dâu” danh chính ngôn thuận.
Vài ngày sau đó, tôi mới thật sự hiểu được “đãi ngộ hậu cần cao nhất” là như thế nào.
Ba bữa mỗi ngày, không trùng món.
Bắt đầu từ Chu Kỳ, ngày nào cũng có người vào thăm.
Người thì mang trái cây, người thì tặng hoa, thậm chí có cả người ôm đàn guitar vào hát giải sầu cho huấn luyện viên.
Mỗi người vừa bước vào đã nghiêm trang chào một tiếng:
“Chị dâu ạ!”
Rồi sau đó là ánh mắt liếc sang Hạ Hào, nháy mắt đầy ẩn ý kiểu “tụi em hiểu rồi”.
Hạ Hào bị đám lính chọc đến đỏ mặt mỗi ngày.
Nhưng anh… chưa từng phản bác.
Chưa từng nói với họ rằng—chúng tôi đã ly hôn.
Anh cứ như vậy… mặc định tôi là người nhà của anh.
Chiều hôm đó, tôi đang gọt táo cho Hạ Hào.
Một tân binh trông còn rất trẻ lén lút thò đầu vào.
Trên tay cậu ta ôm một quả… sầu riêng.
“Ch… chị dâu chào chị. Chào huấn luyện viên.”
Cậu ta căng thẳng đến mức nói lắp.
“M… mẹ em bảo… cái này bổ…”
Mặt Hạ Hào sầm lại.
“Ai cho cậu mang cái này vào? Ra ngoài!”
“Huấn luyện viên, em…”
“Ra ngoài!”
Cậu tân binh suýt khóc, ôm quả sầu riêng định chạy.
“Đợi đã.” – tôi gọi lại – “Cảm ơn em nhé, để đấy cũng được. Vất vả rồi.”
Tôi đưa quả táo cho Hạ Hào, rồi tự mình đến nhận sầu riêng.
Cậu lính cảm kích nhìn tôi một cái, đặt quả sầu riêng xuống rồi vội vã chạy mất.
Tôi đặt quả sầu riêng xuống đất, quay lại thì thấy Hạ Hào đang nhìn tôi với vẻ không tán thành.
“Em biết rõ anh không ăn cái này mà.”
“Em biết mà.” – tôi cười, “Em ăn.”
Tôi thích sầu riêng nhất, còn anh—chỉ cần ngửi thấy mùi là đau đầu.
Hồi còn sống chung, mỗi lần tôi ăn, đều phải lén ra ban công ăn xong, súc miệng đánh răng rồi mới dám vào phòng.
Hạ Hào nhìn tôi, thoáng sững lại.
Có lẽ anh không ngờ tôi sẽ nói vậy.
Tôi cầm dao, thành thạo bổ quả sầu riêng ra.
Mùi thơm đặc trưng nhanh chóng lan khắp căn phòng.
Hạ Hào nhíu mày, nhíu đến mức trán nhăn thành ba nếp.
Nhưng anh không nói gì, chỉ lặng lẽ mở to cửa sổ.
Tôi bẻ lấy múi to nhất, đưa tới trước mặt anh.
“Nếm thử không?”
“Không ăn.” – anh quay mặt đi, chẳng khác nào một đứa trẻ đang giận dỗi.