“Chuẩn! Biết đâu là ‘tình cũ khó quên’? Hoặc là ‘yêu quá hóa hận’?”
“Haha, khả năng lắm! Dù sao thì… quan hệ này chắc chắn không đơn giản!”
Những lời rắn độc ấy, lạnh lẽo, len lỏi vào tai tôi, từng nhát, từng nhát như cắt thịt.
Ban đầu là giận dữ, là nhục nhã. Tôi từng muốn xông lên, xé nát mồm miệng bịa chuyện của chúng.
Nhưng dần dần, cơn giận chuyển thành lạnh lùng.
Tôi nhận ra, những tin đồn này không đơn giản.
Nó đến đúng lúc… đúng khi tôi vừa bị Bạc Diễn phủ nhận nhiều lần, bị bêu riếu công khai, bị dìm cho không ngóc đầu lên được.
Giữa lúc tôi đang chật vật giữ lấy chút thể diện cuối cùng, “người ta” lại rót thêm một thùng nước bẩn: một vụ scandal tình ái, một câu chuyện “leo cao bằng quy tắc ngầm”.
Đủ để tôi trở thành trò cười trong tổ dự án, là “bình hoa” dựa hơi đàn ông, không có thực lực.
Ai sẽ được lợi?
Đáp án hiện ra rõ ràng như ban ngày.
Trưởng phòng Lý.
Cái gương mặt tưởng chừng chất phác ấy - thực ra cáo già đến tận xương.
Là anh ta.
Chắc chắn là anh ta.
Anh ta sợ tôi làm được việc, rồi sẽ đe dọa vị trí của ông ta. Càng sợ nếu giữa tôi và Bạc Diễn thật sự có gì đó, tôi sẽ không còn nằm trong vòng kiểm soát.
Vậy nên, anh ta phải hủy diệt danh tiếng của tôi.
Phải khiến tôi mất hết chỗ đứng trong mắt Bạc Diễn, trong mắt cả công ty.
Thủ đoạn, độc thật.
Tôi ngồi trước màn hình, nhìn gương mặt chính mình phản chiếu trong đó - lạnh lẽo, không còn máu.
Liệu Bạc Diễn có biết những tin đồn này không?
Với sự nhạy bén của anh ta, không thể không biết.
Thế nhưng anh ta chưa từng lên tiếng.
Để mặc chúng lan như virus.
Là mặc kệ?
Hay là… khinh thường chẳng buồn quan tâm?
Có lẽ, trong mắt anh ta, danh tiếng của tôi chẳng là gì.
Anh ta chỉ cần một người làm được việc, chịu đòn, và không được phép sai sót.
Tôi cảm thấy một nơi nào đó trong ngực mình, băng giá lại, cứng như đá.
Được thôi.
Tất cả các người - muốn thấy tôi gục, thấy tôi sụp đổ, thấy tôi bỏ cuộc?
TÔI - KHÔNG - NHƯ Ý CÁC NGƯỜI.
Dự án Sao Mai bước vào giai đoạn công phá.
Áp lực tăng vọt, nội bộ tổ dự án bắt đầu rạn nứt.
Một cuộc tranh cãi nổ ra trong buổi họp - xoay quanh việc chọn kênh truyền thông chủ lực.
Giám đốc vận hành mảng online - lão Triệu - kiên quyết đầu tư vào các nền tảng trực tuyến lớn, cho rằng đó là cách an toàn, chỉ số ROI đảm bảo.
Giám đốc PR Susan - thì ra sức đề xuất tổ chức các sự kiện trải nghiệm offline quy mô lớn, tin rằng đó mới là cách tạo hiệu ứng thương hiệu và kết nối sâu với người dùng.
Hai bên tranh cãi kịch liệt, mặt đỏ tía tai.
Trưởng phòng Lý - đại diện phòng Marketing - cố xoa dịu: “Ai cũng có lý của mình mà! Bạc tổng cũng từng nói rồi: online kết hợp offline là xu hướng. Tôi thấy… có thể thử cả hai…”
“Thử?” Lão Triệu (giám đốc vận hành kênh online) gầm lên: “Ngân sách có hạn! Phân tán ra là phí phạm! Bạc tổng chỉ nhìn kết quả! Là số liệu! Là tỷ lệ chuyển đổi!”
“Chuyển đổi đâu phải tiêu chí duy nhất!” Susan (giám đốc PR) không nhượng bộ: “Ảnh hưởng thương hiệu, mức độ chiếm lĩnh tâm trí người dùng - mấy giá trị dài hạn đó chẳng quan trọng sao? Bạc tổng muốn một dự án chiến lược, chứ không phải mấy chiến dịch ngắn hạn ăn xổi!”
Không khí trong phòng họp đặc quánh mùi thuốc súng.
Bạc Diễn ngồi ở ghế chủ tọa, chỉ lặng lẽ quan sát, tay gõ nhịp nhè nhẹ trên mặt bàn - không tỏ rõ thái độ.
Bầu không khí lâm vào thế giằng co.
Dần dần, mọi ánh nhìn - vô thức hoặc cố tình - đều đổ dồn về phía tôi.
Là người trực tiếp phụ trách kế hoạch thị trường, tình thế này rõ ràng cần tôi đứng ra dập lửa.
Trưởng phòng Lý cũng liếc tôi ra hiệu - hàm ý rất rõ: Mau nói gì đó, dãn hòa đi, đừng để to chuyện.
Tôi hít sâu một hơi, đứng dậy.
“Bạc tổng, các anh chị,” Giọng tôi không lớn, nhưng rõ ràng trong không khí im lặng: “Về phần ưu tiên kênh truyền thông, tôi có vài số liệu bổ sung.”
Tôi đi lên phía trước, mở tài liệu đã chuẩn bị kỹ.
“Trước hết là phân tích điểm chạm truyền thông của nhóm người dùng mục tiêu.”
Tôi chiếu lên biểu đồ đầu tiên: “Dữ liệu cho thấy nhóm khách hàng cốt lõi của chúng ta (nam nữ từ 25–40 tuổi, sinh sống tại các thành phố tuyến một, thu nhập trung lưu) có mức độ chủ động tiếp cận luồng thông tin online khá cao. Nhưng vì thông tin quá tải, mức độ chú ý rất phân tán, phễu chuyển đổi dài và tỷ lệ rơi rớt cao.”
Lão Triệu nhíu mày.
“Về offline,” Tôi chuyển sang biểu đồ thứ hai: “Đặc biệt là các hoạt động trải nghiệm chất lượng cao, có chủ đề rõ ràng, thì mức độ tin tưởng thương hiệu và kết nối cảm xúc với người dùng lại vượt trội. Sau khi tham gia, NPS (chỉ số giới thiệu ròng) và mức độ ghi nhớ thương hiệu đều cao hơn hẳn so với quảng cáo online.”
Susan khẽ gật đầu, tỏ vẻ tán đồng.
“Nhưng,” tôi thay đổi giọng, “Điều đó không có nghĩa ta bỏ qua online.”
Tôi đưa ra bảng dữ liệu cuối cùng: “Các kênh số vẫn có thế mạnh về định vị chính xác, dẫn dắt lưu lượng nhanh, và dễ đo lường hiệu quả. Mấu chốt không nằm ở chọn cái nào… mà là làm sao kết hợp hiệu quả.”
Tôi chiếu mô hình chiến lược tích hợp - kết hợp chuỗi hành trình người dùng và phân tích điểm chạm: “Đề xuất của tôi: Kênh online tập trung thông tin dạng ngắn, nội dung KOC truyền miệng - để kéo lưu lượng và tạo nhận biết ban đầu, chiếm 50% ngân sách; Song song, tổ chức 3-4 sự kiện offline cao cấp, chủ đề rõ ràng, mang tính trải nghiệm sâu - để tạo độ vang và độ nhớ thương hiệu, chiếm 30%; 20% còn lại dành cho hoạt động cộng đồng và chiến dịch kết nối hai kênh, tạo hiệu ứng lan truyền và thúc đẩy tái mua.”
Tôi chỉ vào các điểm then chốt trong sơ đồ: “Online dẫn lưu, offline chuyển hóa và tạo lòng tin, kết nối lại tạo lan tỏa và vòng đời người dùng. Không nên tách rời, càng không nên chọn một bỏ một.”
Tôi hạ bút laser, ngẩng đầu nhìn về phía Bạc Diễn: “Dựa trên dữ liệu thực tế và định hướng chiến lược của dự án, tôi tin đây là phương án phân bổ tối ưu nhất hiện tại. Các chi tiết cụ thể và phân bổ ngân sách, tôi sẽ phối hợp cùng các bên tinh chỉnh thêm sau họp.”
Phòng họp yên lặng.
Lão Triệu và Susan nhìn tôi, giận dữ tan đi, thay vào đó là sự trầm ngâm.
Trưởng phòng Lý thì sửng sốt - rõ ràng ông ta không ngờ tôi lại tung ra một bản phân tích tổng hợp mạch lạc và chặt chẽ đến vậy.
Ánh mắt Bạc Diễn dừng lại trên tôi.
Không còn hoàn toàn lạnh lẽo.
Trong đó… có một tia gì đó khác. Tò mò? Hay là lần đầu tiên, một sự công nhận nghiêm túc?
Anh ta nhìn tôi vài giây, rồi lên tiếng. Giọng vẫn đều đều, nhưng bớt đi vài phần áp lực thường thấy: “Tư duy rõ ràng, dữ liệu có sức thuyết phục.”
Anh ta liếc sang lão Triệu và Susan: “Triển khai theo hướng này. Cụ thể hóa kế hoạch và chia ngân sách. Trước 5 giờ chiều thứ Ba tuần sau, đặt bản tổng hợp lên bàn tôi.”
“Tan họp.”
Anh ta đứng dậy rời đi đầu tiên.
Tôi âm thầm thở phào. Lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi.
Sau cuộc họp, Susan vỗ vai tôi, giọng chân thành hơn nhiều: “Tiểu Chài, được đấy! Phân tích rất hợp lý! Ý tưởng tích hợp thông minh!”
Lão Triệu cũng hiếm hoi gật đầu: “Dữ liệu chắc tay.”
Trưởng phòng Lý bước tới, nụ cười giả tạo giăng đầy mặt: “Chài Bội, làm tốt lắm! Nở mày nở mặt cho cả phòng Marketing! Phần chi tiết kế hoạch… cô nhớ theo sát nhé!”
Tôi nhìn nụ cười đó mà lạnh cả lòng.