Anh ta trắng bệch cả mặt, môi run run, nhưng… không phản bác được gì.
“Tiểu Liên… xin em…”
Anh ta gần như là van nài, giọng khàn đặc:
“Cho anh thêm một cơ hội. Anh thề—sẽ giữ khoảng cách với cô ấy.
Chúng ta còn con trai, còn đứa bé trong bụng em… sắp chào đời rồi…”
Anh ta bắt đầu dùng đứa trẻ… để trói buộc tôi.
Đây là kiểu ràng buộc mà tôi khinh thường nhất.
“Đứa trẻ này… là của một mình tôi. Không liên quan đến anh.”
Tôi đẩy anh ta ra, bước đến bàn rót cho mình một ly nước.
“Giấy ly hôn anh đã ký. Ngày mai tôi sẽ nộp lên. Căn nhà này, anh muốn ở thì ở, không muốn thì tùy, dọn đi lúc nào cũng được.”
Sự dứt khoát của tôi khiến anh ta hoàn toàn rối loạn.
Anh ta không còn là vị Đội trưởng Cố uy nghiêm như trước nữa—chỉ còn lại một người đàn ông tầm thường, luống cuống, bất lực.
“Tiểu Liên, đừng như vậy mà…”
Anh ta định nắm lấy tay tôi, nhưng tôi tránh đi, không để anh ta chạm vào.
Đúng lúc đó, có tiếng gõ cửa.
Là Ủy viên chính trị Vương.
“Vệ Quân, cậu ở nhà à? Tốt rồi. Bên Bộ Tư lệnh quân khu có người đến—là chuyên gia Liên Xô sang giao lưu, bên trên yêu cầu cử một phiên dịch viên theo đoàn, chỉ đích danh mời cậu qua đó gấp!”
Cố Vệ Quân đứng sững người.
Tôi cũng cảm thấy tim đập hụt một nhịp.
Chuyên gia Liên Xô? Phiên dịch viên?
Ngay lúc này… lại xảy ra chuyện như vậy?
Anh ta quay đầu nhìn tôi, ánh mắt lộ rõ sự do dự và giằng xé.
Anh hiểu rõ—đây vừa là cơ hội, lại vừa là hố lửa.
Trong toàn quân khu, người giỏi tiếng Nga nhất là Bạch Nguyệt.
Nhưng cô ta chỉ đủ sức xử lý mấy câu xã giao cơ bản. Còn để đi theo tổ chuyên gia quốc tế? Cô ta chưa đủ tầm.
Nếu đề cử Bạch Nguyệt mà cô ta làm hỏng việc, người gánh trách nhiệm đầu tiên chính là người tiến cử—là anh.
Nhưng ngoài cô ta ra, anh cũng chẳng nghĩ ra ai thích hợp hơn.
Ủy viên Vương thấy anh ta cứ đứng im không nói gì, bèn thúc giục:
“Cậu còn ngẩn ra đó làm gì? Tư lệnh đang chờ trong văn phòng kia kìa!”
Cố Vệ Quân cắn răng, như thể đang đưa ra quyết định sinh tử:
“Chú Vương, để cháu nói với Tư lệnh, cháu…”
“Tôi đi.”
Một giọng nói trong trẻo nhưng lạnh lùng, cắt ngang lời anh ta.
Tôi và Cố Vệ Quân đồng thời quay đầu—cùng nhìn về phía cửa.
Tôi lên tiếng.
Cố Vệ Quân sững sờ nhìn tôi, mắt trợn tròn như hai đồng xu đồng.
Ủy viên Vương cũng chết lặng:
“Tiểu Liên… em vừa nói gì?”
“Tôi nói,” tôi nhấn từng chữ, bình tĩnh đối diện ánh mắt đầy nghi hoặc của bọn họ, “Tôi sẽ nhận nhiệm vụ phiên dịch này.”
Tiếng Nga của tôi—hoàn toàn đủ sức gánh vác cuộc tiếp đón lần này.
Đây không phải là ngông cuồng.
Mà là… niềm tin.
Thứ ông ngoại để lại cho tôi, không chỉ là vốn ngôn ngữ, mà là khí chất và nguyên tắc ăn sâu vào tận xương tủy của một người phiên dịch thực thụ: sự chuẩn xác và niềm kiêu hãnh.
Ủy viên Vương lộ rõ vẻ không tin tưởng:
“Tiểu Liên à, chuyện này không thể đùa đâu! Bên kia là chuyên gia Liên Xô! Chỉ cần dịch sai một câu, cũng có thể thành vấn đề ngoại giao nghiêm trọng!”
“Tôi sẽ không nói sai.”
Tôi nhìn ông, ánh mắt kiên định như đinh đóng cột.
“Nếu có bất kỳ sơ suất nào, tôi sẵn sàng gánh mọi trách nhiệm.
Dù có phải ra tòa án quân sự, tôi cũng không trốn tránh.”
Lời tôi dứt khoát, vang dội như ném đá xuống nền gạch cứng.
Ủy viên Vương nhất thời bị khí thế của tôi đè ép, sững người tại chỗ, rồi theo phản xạ quay sang nhìn Cố Vệ Quân, như chờ anh ta đưa ra quyết định cuối cùng.
Cố Vệ Quân nhìn tôi chằm chằm.
Trong đôi mắt ấy—có kinh ngạc, có giận dữ, có sự không cam lòng… và xen lẫn thứ cảm xúc mà có lẽ chính anh ta cũng chưa kịp nhận ra: sợ hãi.
Anh ta sợ.
Sợ tôi thực sự làm được.
Sợ tôi—rời khỏi vùng kiểm soát của anh, và bay về phía một bầu trời mà anh không bao giờ chạm tới được nữa.
Không ai lên tiếng.
Không khí đặc quánh, nặng nề như đá đè trong lòng ngực.
Cuối cùng—chính Cố Vệ Quân là người đầu hàng trước.