4.
Sau khi chúng tôi về chung một nhà, tôi mới biết anh không chỉ đẹp mà còn rất thành đạt, gia thế rộng rãi.
Nhưng với tôi, những thứ đó không quan trọng.
Giàu hay không, tôi chỉ cần yêu anh là đủ.
Trợ lý anh từng thật lòng hỏi tôi:“Cô Tô, lúc đầu ở bên tổng giám đốc Kỷ, cô làm sao vượt qua cảm giác căng thẳng được?”
Tôi ngạc nhiên đáp: “Anh ấy hay cười mà, tính cũng tốt, lại còn là người hay giúp người — có gì phải căng thẳng đâu?”
Trợ lý nhìn tôi như đang nghe chuyện hoang đường.
Rồi Kỷ Tiêu Bạch kể cho tôi nghe lý do cổ tay anh bị thương trong lần đầu chúng tôi gặp nhau.
“Sau khi bố anh mắc Alzheimer, bạn bè, khách hàng, thuộc hạ đều quay lưng; có người còn dùng chữ ký của ông ấy để giả nợ. Công ty phá sản, nợ xấu đè lên vai. Vợ kế của ông ấy cũng bỏ đi. Khi đó anh mới mười chín tuổi, phải ôm gánh hết. Nhiều năm sống trong áp lực như vậy, anh gần như không thở nổi, nên phải tìm đến những cách cực đoan để chịu đựng.”
Nghe xong, tôi vừa thương vừa lo:“Đó là kiểu anh nói ‘dùng đau đè đau’ hả? Kỷ Tiêu Bạch, sau này đừng làm vậy nữa. Nếu anh còn làm, em sẽ không thèm nhìn mặt anh!”
Anh ôm chặt tôi, đôi mắt anh sáng lên như có lửa:“Sẽ không nữa. Ở bên em, anh quên hết muộn phiền. Chỉ cần thấy em, anh lại cười tự nhiên. Chắc ông trời thấy anh khổ nên gửi em đến bù đắp cho anh, đúng không?”
Nếu đời bạn có một người như thế — kiên cường trước nghịch cảnh, vượt qua bao chông gai để thành công; yêu bạn một cách duy nhất, chiều chuộng và cho bạn an toàn; lại vừa là ân nhân cứu mạng; ngoại hình đúng mẫu mơ của tuổi trẻ — bạn có thể không yêu anh ấy sao?
Tôi không tốn sức mà yêu anh sâu đậm.
Sau khi cưới, anh càng đối tốt với tôi hơn. Công việc tôi vất vả, giấc ngủ lúc đảo lộn, anh dọn khỏi căn hộ trung tâm, mua cho tôi căn biệt thự yên tĩnh này — cách bệnh viện chưa đến hai cây số, còn anh mỗi ngày mất hơn ba tiếng lái xe đến công ty.
Khi tôi trực đêm, nếu anh không đi công tác, lúc tôi ra khỏi bệnh viện, luôn có xe anh chờ ngay trước cổng. Có lần tôi đi học ở Bắc Kinh hai tháng; anh bay qua bay lại 28 lần — nhiều khi chỉ để ăn cùng tôi một bữa trưa.
Có một điều tiếc nuối: sau khi cưới, tôi vẫn chưa có thai. Anh nói: “Thuận theo tự nhiên,” nhưng tôi biết anh rất mong có con sớm. Khi nhìn ảnh hồi nhỏ, bố anh thoáng gọi đúng tên — như một tia hy vọng. Anh từng nói: “Nếu bố có thể nhìn thấy ‘anh hồi nhỏ’, có lẽ sẽ nhớ ra. Bao năm anh cô đơn, không còn người thân. Giờ có em, tương lai có con, anh sẽ có thêm người thân.”
Tôi lớn lên ở một thị trấn miền Nam — núi xanh, sông êm. Bố mẹ làm cơ quan, không giàu nhưng thương con. Từ nhỏ tôi ngoan, học giỏi, lại dễ nhìn, cuộc đời ban đầu êm đềm. Tôi hiểu cuộc sống có đủ vui buồn, những lỗ hổng và thiếu sót — không ai sống trọn vẹn hoàn hảo. Vấn đề không có con, với tôi chỉ là một thử thách ông trời đặt ra.
Vậy nên tôi dần chấp nhận, sống tích cực hơn. Ở bệnh viện, tôi ân cần với bệnh nhân; ở nhà, tôi yêu chồng bằng tất cả, vun vén từng góc nhỏ của tổ ấm. Tôi tin cuộc đời sẽ mãi vậy.
Rồi nửa năm trước, chị kế anh — Lâm Lan — trở về.
5.
Hôm đó, tôi tan ca lúc nửa đêm và gặp cơn mưa lớn.
Những lần như thế, xe của Kỷ Tiêu Bạch đều đã đợi sẵn ở cổng bệnh viện. Nhưng hôm ấy, không chỉ xe anh không có, mà điện thoại gọi thế nào cũng không liên lạc được.
Lo lắng anh xảy ra chuyện, tôi chẳng kịp gọi xe, cầm ô lao trong mưa chạy về nhà.
Mở cửa ra, tôi thấy anh đang ngồi ngay ngắn trên sofa phòng khách.
Trên chiếc ghế đơn đối diện, một người phụ nữ xa lạ, gương mặt đoan trang, đang mỉm cười nhìn tôi.
Đó là lần đầu tiên tôi gặp Lâm Lan.
Kỷ Tiêu Bạch thấy tôi toàn thân ướt sũng thì sững người, lập tức đứng dậy đi tới cởi áo khoác giúp, miệng còn trách:
“Sao em không gọi điện cho anh đến đón?”
Tôi liếc vào chiếc điện thoại đặt trên bàn:
“Em đã gọi rồi, nhưng anh không nghe.”
Anh hơi khựng lại, ánh mắt né sang chỗ khác:
“À, chiều nay họp nên anh để máy ở chế độ im lặng, quên bật lại.”
Khóe môi Lâm Lan khẽ cong lên.
Khi Kỷ Tiêu Bạch giới thiệu Lâm Lan là chị kế của anh, tôi khá ngạc nhiên.
Trước kia anh chỉ từng nhắc sơ rằng mình từng có một người mẹ kế.
Năm anh 15 tuổi, bố tái hôn. Con gái riêng của bà ta lớn hơn anh hai tuổi. Họ sống cùng nhau được bốn năm, cho đến khi công ty phá sản, mẹ kế dẫn con gái rời đi.
Khi kể, anh nói rất thản nhiên, từ đầu đến cuối chưa từng nhắc tên chị kế một lần.
Tôi nghĩ họ vốn không cùng huyết thống, tình cảm chẳng sâu nặng, chắc cả đời này cũng chẳng gặp lại, nên anh mới có thái độ dửng dưng như vậy.
Lúc Lâm Lan rời đi, Kỷ Tiêu Bạch không đứng dậy, chỉ cúi mắt ngồi trên sofa, vẻ mặt hờ hững, xa cách.
Nhưng cô ấy cũng không để bụng, còn dịu dàng ôm lấy tôi, mỉm cười nói:
“Em rất xinh đẹp, em trai của tôi thật có phúc.”
Tiễn Lâm Lan về, Kỷ Tiêu Bạch chân thành nói lời xin lỗi.
Tôi bĩu môi trách yêu vài câu, rồi hỏi sao chị kế lại bất ngờ trở về.
Anh bình thản giải thích: mấy năm nay mẹ qua đời, chồng cũng mất, con trai lại mắc bệnh, lần này cô ấy đưa con về nước để chữa trị.
Nghĩ đến việc cô ấy gặp nhiều bất hạnh nhưng vẫn giữ được vẻ thanh nhã, tôi cảm thán:
“Cô ấy đúng là một người phụ nữ mạnh mẽ, nhưng anh hôm nay có vẻ lạnh nhạt với cô ấy.”
Anh trầm mặc vài giây, khẽ hừ một tiếng:
“Năm đó bố anh vừa gặp chuyện, mẹ cô ta lập tức dắt con gái bỏ đi, còn cuỗm hết tiền trong nhà, để anh phải chịu một quãng thời gian cực kỳ khó khăn. Hôm nay anh có thể bình thản ngồi nói chuyện, đã là lịch sự lắm rồi.”
Tôi không hỏi thêm.
Chưa từng trải qua đau khổ của người khác, thì không thể khuyên người khác bao dung.
Tôi nghĩ đó là quá khứ của anh, anh có quyền tự chọn cách đối diện.
Đêm hôm ấy.
Kỷ Tiêu Bạch hoàn toàn khác hẳn mọi khi, động tác kịch liệt, thậm chí có phần thô bạo.
Có lúc tôi phải kêu lên:
“Tiêu Bạch, em đau!”
Anh bỗng khựng lại.