4
Sáng hôm sau, đơn ly hôn đã được tôi đặt ngay ngắn trên bàn trà phòng khách.
Chia tài sản rất rõ ràng.
Tôi sẽ đòi phần tăng giá trị của căn nhà, tiền tiết kiệm chung – cái gì thuộc về tôi, tôi lấy.
Cái gì không phải của tôi – một xu tôi cũng không lấy.
Con không phải do tôi sinh, đương nhiên là anh nuôi.
Anh xuống nhà, như thể đã quên sạch chuyện tối qua, vừa thắt cà vạt vừa nói:
“Mẹ của Tư Thiếu muốn cuối tuần đưa thằng bé đi Disneyland. Lát nữa em đưa nó tới trường nhớ xin nghỉ trước với cô giáo…”
Tôi chỉ vào xấp giấy trên bàn trà:
“Đơn ly hôn đấy. Nếu không có ý kiến gì, ký tên vào đi.
Còn thằng bé, từ hôm nay nó không phải con tôi nữa. Tôi sẽ không đưa nó đi học.”
Anh lập tức ngẩng đầu, khuôn mặt lạnh lùng thoáng hiện chút tức giận:
“Triệu Doanh Doanh, em biết anh ghét nhất là cái kiểu thói quen mang từ xã hội vào gia đình. Khóc lóc, làm loạn, dọa chết – với anh đều vô dụng. Anh cảnh cáo em lần cuối, đừng thách thức giới hạn của anh.”
Tôi suýt bật cười.
Tôi mang từ xã hội vào cái gì?
Là sự mạnh mẽ và độc lập à?
Rõ ràng xã hội vẫn còn dạy tôi chưa đủ đau, bằng không tôi đã chẳng dại khờ sa vào một cuộc hôn nhân với gã đàn ông vừa có con riêng, vừa luôn thương nhớ người cũ.
Tôi cầm xấp đơn ly hôn đập thẳng vào ngực anh, rút ra “thói quen xã hội” mà anh khinh thường nhất:
“Thẩm Xích, nếu anh còn là đàn ông – thì cút khỏi đời tôi, đừng dây dưa thêm nữa.”
“Đàn ông trên đời này thiếu gì, chị đây không cần cái tăm của anh!”
Mặt anh ta lập tức tái xanh, không nói lời nào, cầm bút lên, soạt soạt ký tên vào đơn ly hôn.
5
Tôi xách ba lô đi du lịch một vòng.
Suốt bảy năm kết hôn với Thẩm Xích, chúng tôi chưa từng có tuần trăng mật. Nơi xa nhất từng đặt chân đến là khu chợ đầu mối ở ngoại ô khi tôi đi lấy hàng cho cửa tiệm thời trang.
Ngoài chuyện buôn bán, cuộc sống của tôi chỉ xoay quanh việc chăm sóc hai người đàn ông nhà họ Thẩm.
Hồi đó bạn thân tôi – Vương Na Na – từng cười nhạo tôi “hoàn lương quá mức”, sống chẳng khác gì ni cô thủ giới.
Tôi còn từng phản bác lại, nói rằng tôi có hạnh phúc của riêng mình.
Ai ngờ lại là một mớ hỗn độn chẳng ra gì.
Vài tấm vé tàu, tôi đi khắp nơi.
Tôi quay lại nhà máy nơi mình từng làm công nhân siết ốc năm mười sáu tuổi.
Ghé qua quán bar nơi mười tám tuổi tôi từng bán rượu, vật lộn với khách sàm sỡ.
Hẹn ăn một bữa với những người bạn cũ từng “ghét nhau như chó với mèo”.
Tôi cũng về quê – nơi chẳng còn người thân nào – đi quanh nghĩa trang, cố nhận ra từng bia mộ để thắp nhang đốt giấy, xem như một lời chào cũ.
Thời gian cũ chảy qua như một cuộn phim tua ngược, đến khi quay đầu lại thì mọi thứ đã đổi thay.
Nhưng vị đắng trong lòng lại hóa ra… là thứ hạnh phúc mà tôi từng có, dù gian khó đến đâu.
Tôi bắt đầu tự hỏi: mình đã mất đi niềm vui từ khi nào?
Na Na nói đúng. Tôi đã đánh mất chính mình.
Từ lúc nào đó, tôi không còn biết thế nào mới là thật sự vui vẻ nữa.
Chớp mắt đã một tháng.
Ngày tôi quay lại Hàng Thị, cũng đúng lúc kết thúc thời gian cân nhắc ly hôn.
Vừa đáp máy bay, tôi đi thẳng đến cục dân chính.
Thẩm Xích vẫn bình thản như mọi khi. Khi ký tên, tay anh vẫn vững như cầm dao mổ trong phòng phẫu thuật.
Về tài sản, anh không có bất kỳ ý kiến nào. Thậm chí còn đưa thêm tôi 200.000 tệ, gọi là “chi phí tổn thất tuổi xuân suốt bảy năm”.
Tôi bật cười mà muốn khóc: 200.000 tệ cho 7 năm. Mỗi năm chưa tới 30.000, tuổi trẻ của tôi rẻ thế à?
Tôi từ chối, chuyển khoản lại. Cười nhạt:
“Anh bốn mươi rồi, giữ mà lo cho tuổi già. Tôi thì không cần.”
Thẩm Xích cúi đầu, mắt đỏ ngầu. Tôi lại bất ngờ nhìn thấy trong đó… có chút đau lòng.
Lạ thật. Không phải anh nên cười sung sướng hay sao?
Người yêu cũ đã quay lại. Vị trí bên cạnh anh cũng trống rồi. Con trai anh thì hoàn toàn chấp nhận mẹ ruột, chẳng còn vướng bận gì với mẹ kế. Mọi thứ như được sắp đặt hoàn hảo.
Một cặp trời sinh còn gì?
Vậy mà anh lại ngồi đây diễn bi thương?
Đàn ông thật sự… đúng là đạo đức giả.