Tôi lắc đầu.
Một vài lời từ biệt không cần thành tiếng — cũng như một vài tình yêu, đã định sẵn là ký ức.
Việc Phó Trầm Diễn chọn rút lui, có lẽ chính là cách anh ấy nói lời tạm biệt nhẹ nhàng nhất.
Sau bữa sáng, chúng tôi đi bộ lên đồi Montmartre.
Khi ngang qua một tiệm hoa nhỏ, Giang Lâm đột ngột dừng lại: “Chờ anh chút.”
Vài phút sau, anh quay lại với một đóa hướng dương, dịu dàng cài sau tai tôi:
“Em của bảy năm sau… còn đẹp hơn anh tưởng.”
“Vậy tức là… năm đó anh đã—”
“Đã thích em à?”
Anh bật cười, siết chặt tay tôi,
“Phải, còn sớm hơn thế nữa cơ.”
Trên quảng trường trước Vương cung thánh đường Sacré-Cœur, các họa sĩ đường phố đang bày giá vẽ, vẽ ký họa cho du khách.
Một ông họa sĩ già tóc bạc vẫy tay gọi chúng tôi lại:
“Tranh đôi không? Hôm nay có ưu đãi đặc biệt nha!”
Giang Lâm kéo tôi ngồi xuống ghế:
“Vẽ hai bức nhé — một bức là bây giờ, một bức là…”
“Bảy năm trước?”
Ông cụ nheo mắt cười tinh ranh, “Tôi hiểu mà.”
Tôi tròn mắt nhìn Giang Lâm. Anh cười cười:
“Năm ngoái đến Paris tổ chức triển lãm, anh có đưa ảnh của em cho ông ấy xem rồi.”
Âm thanh bút chì sột soạt vang lên đều đều.
Nắng ấm xuyên qua tán lá, chiếu lên gương mặt chúng tôi.
Ông họa sĩ thỉnh thoảng ngẩng lên nhìn, rồi lại cúi đầu phác thảo.
Khi hai bức tranh hoàn thiện được đưa ra trước mắt, tôi gần như nghẹn lời.
Một bức là chúng tôi bây giờ — anh vẫn là người đàn ông luôn đứng phía sau, dịu dàng và trầm ổn.
Một bức là tôi của bảy năm trước — cô gái trẻ đứng lặng trước thềm nhà thờ, ánh mắt đầy mong chờ, nhưng phía sau là một khoảng trống không ai đến.
Và bây giờ, khoảng trống ấy đã được lấp đầy.
Bức đầu tiên là chúng tôi của hiện tại — Giang Lâm vòng tay ôm lấy vai tôi, ánh mắt anh dịu dàng đến mức như muốn tan chảy.
Còn bức thứ hai lại là cảnh từ thời đại học — trước cổng thư viện, tôi ôm sách vội vã bước ngang qua, còn trong góc, Giang Lâm đang giơ máy ảnh, ống kính lặng lẽ hướng về phía tôi.
“Làm sao anh nhớ rõ đến thế…”
Tôi chạm nhẹ vào bức tranh, lòng hơi ngẩn ngơ.
“Vì đó là khoảnh khắc quan trọng nhất đời anh.”
Anh nói khẽ,
“Hôm đó nắng đẹp lắm, em mặc váy xanh, giữa trang sách có một chiếc lá ngân hạnh. Khi em cúi người nhặt lên, đã quay đầu lại cười với anh.”
Tôi đã chẳng còn chút ký ức nào về khoảnh khắc đó.
Nhưng với anh, đó là một viên ngọc quý — và anh đã cất giữ nó trong tim suốt bảy năm trời.
Khi đi xuống đồi, chúng tôi ngang qua một tiệm váy cưới.
Trong ô kính trưng bày là một chiếc đầm đuôi cá kiểu dáng tối giản, đường may thanh thoát như thể sinh ra để dành cho người phụ nữ hiện đại.
Tôi bất giác dừng lại, trong đầu thoáng qua hình ảnh chiếc váy cưới hàng hiệu bị tạt cà phê trước ngày cưới năm nào.
“Muốn thử không?” Giang Lâm hỏi.
“Em đã có váy cưới rồi mà.”
“Cái đó chẳng phải em ném đi rồi sao?”
“Nhưng ký ức thì không thể vứt đi được.”
Tôi khoác tay anh, mỉm cười, “Mà hiện tại thế này, em thấy còn tuyệt hơn.”
Anh khẽ gật đầu, rồi như nghĩ ra điều gì đó, đột ngột kéo tôi bước vào trong.
Chỉ tay vào chiếc đầm trong kính, anh nói với nhân viên:
“Làm ơn cho vợ tôi thử bộ này.”
Nửa tiếng sau, tôi đứng trước gương trong chiếc váy cưới mới.
Không có tầng tầng lớp lớp ren lụa, không cần đính đá lấp lánh, chỉ là lớp vải satin ôm trọn cơ thể, tựa như làn da thứ hai — đơn giản mà tinh tế đến lạ.
“Đẹp lắm.”
Giang Lâm đứng phía sau tôi, cằm tựa lên đỉnh đầu tôi,
“Nhưng vẫn không đẹp bằng em mặc áo thun trắng và quần jeans.”
Tôi bật cười, đưa tay vỗ nhẹ vào ngực anh.
Khi nhân viên giơ máy chụp ảnh lên, Giang Lâm bất ngờ quỳ một gối xuống.
Từ trong túi áo, anh lấy ra một chiếc hộp nhung đỏ — mở ra là một chiếc nhẫn bạch kim lấp lánh.
“Anh muốn bù lại cho em… một lời cầu hôn đúng nghĩa.”
Chiếc hộp nhung mở ra, bên trong là một chiếc nhẫn trơn giản dị, mặt trong khắc dòng chữ nhỏ — chính là ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu.
Lần này không trễ hẹn, không bỏ lỡ.
Anh ngẩng đầu nhìn tôi, ánh mắt dịu dàng đến mức có thể tan chảy cả mặt trời buổi chiều:
“Tô Nhuận Dương, em có bằng lòng…”
“Em đồng ý.”
Tôi chưa để anh nói hết đã vội cướp lời, “Một trăm lần cũng đồng ý!”
Những nhân viên trong tiệm váy đồng loạt vỗ tay reo hò, có người còn tung một nắm cánh hoa hồng.
Giữa ánh nắng buổi trưa ấm áp ở Paris, người đàn ông tôi chọn một lần nữa đeo nhẫn cho tôi, rồi đặt một nụ hôn lên đầu ngón tay run nhẹ vì xúc động.
Hoàng hôn, chúng tôi ngồi uống cà phê bên bờ sông Seine.
Điện thoại của Giang Lâm đổ chuông, anh liếc màn hình, sắc mặt bỗng trở nên nghiêm túc: “Công ty gọi.”
“Anh cứ nghe đi.”
Tôi khẽ gật đầu.
Anh đi ra xa nghe điện, bóng lưng dưới ánh tà dương trông thật vững chãi.
Tôi ngồi nhìn mặt nước lấp lánh, trong đầu lướt qua hàng loạt ký ức — bản tin từ chức của Phó Trầm Diễn, cuốn sổ tay từng ghi lại những lần anh thất hẹn, những giọt nước mắt lẫn tiếng cười suốt năm năm thanh xuân…
Cuộc đời thật kỳ diệu.
Khi bạn nghĩ mình đã đi vào ngõ cụt, thì ngay góc cua đó lại là một khung cảnh hoàn toàn khác.
“Tin tốt!”
Giang Lâm quay lại, mắt ánh lên vẻ hân hoan,
“Dự án với chính phủ đã được nghiệm thu, còn có thêm khách hàng mới tìm đến.”
“Từ bên Phó Trầm Diễn à?”
“Không.” Anh lắc đầu,
“Là đối tác cũ của anh ta. Họ nghe chuyện bên mình nên muốn chuyển hướng hợp tác.”
Tôi nhẹ thở ra.
Có lẽ đây chính là kết cục tốt nhất: không ai phải tổn thương thêm, mỗi người đều có con đường riêng để tiếp tục bước đi.
Khi màn đêm buông xuống, tháp Eiffel sáng đèn.
Bất ngờ, Giang Lâm từ phía sau bịt mắt tôi lại:
“Dẫn em đi xem một điều đặc biệt.”
Anh dắt tôi đi qua mấy con phố nhỏ.
Đến khi dừng lại, bàn tay anh khẽ rời khỏi mắt tôi — trước mặt tôi là một nhà hàng mới mở, bảng hiệu ghi: “Tiệm Ẩm Thực Nhuận Dương.”
“Đây là…”
“Quà cho em.”
Anh đẩy cửa bước vào,
“Em từng nói muốn mở một tiệm ăn nhỏ, nhớ không?”
Tôi sững người.
Bên trong đúng hệt như trong nhật ký tôi viết hồi đại học — bàn ghế gỗ mộc, bếp mở, tường treo đồng hồ từ khắp thế giới, và trong góc có cả một chiếc kệ sách nhỏ.
“Anh biết cả chuyện này sao?”