3.
“An An vừa nghe tin con đến, đã lập tức chạy sang đây đấy.”
Văn Bội Lan vừa nói vừa kéo ghế mời chúng tôi ngồi.
“Các con đều là những người thân thiết nhất của Tinh Hà, sau này phải thường xuyên qua lại.”
“Chuyện đó tất nhiên rồi, dì Văn.”
Hứa An An mỉm cười, gắp cho tôi một miếng cá.
“Chị ăn nhiều một chút đi. Giờ chị là đại công thần của nhà họ Thẩm chúng ta mà.”
Cô ấy nói rất khéo, câu nào cũng ngọt như rót mật, vừa gần gũi lại vừa khéo léo.
Nhưng tôi cảm nhận được—ẩn dưới nụ cười đó là thứ gì đó rất khác.
Bữa ăn hôm ấy, với tôi mà nói, giống như ngồi trên đống kim nhọn.
Hứa An An liên tục bắt chuyện với tôi.
Hỏi tôi quen Thẩm Tinh Hà như thế nào.
Hỏi chúng tôi đã bên nhau bao lâu.
Hỏi tôi thích anh ấy ở điểm gì.
Tôi né tránh tất cả bằng những câu trả lời mơ hồ, vừa đủ để không gây nghi ngờ.
“Bọn em… quen nhau trong một chuyến du lịch.”
“Anh ấy là kiểu người rất đặc biệt, rất có sức hút.”
“Còn về thời gian bên nhau… em không đếm nữa, ngày nào cũng thấy như đang yêu lần đầu.”
Tôi vừa nói, tim vừa đập thình thịch trong lồng ngực.
Tôi sợ mình chỉ cần sơ suất một chút thôi là sẽ để lộ sơ hở.
Văn Bội Lan vẫn ngồi bên cạnh, lặng lẽ lắng nghe, thỉnh thoảng gật đầu, khóe môi luôn giữ một nụ cười hiền hậu.
Bà dường như rất hài lòng với những lời tôi nói.
Còn Hứa An An thì vẫn cười.
Nụ cười không đổi, không chút biểu cảm dư thừa, như thể mọi chuyện đều trong tầm kiểm soát.
Sau bữa ăn, chị Vương bưng khay trái cây lên.
Hứa An An cầm một miếng dưa lưới, đưa cho tôi.
“Chị à, em với Tinh Hà lớn lên cùng nhau. Tình cảm còn thân hơn cả anh em ruột.”
Rồi cô ấy bỗng thay đổi giọng điệu.
“Chuyện gì của anh ấy, em đều biết rất rõ.”
“Ví dụ như… anh ấy bị dị ứng với xoài. Chỉ cần ăn một miếng là nổi mẩn khắp người.”
Nói xong, ánh mắt cô ấy khóa chặt lấy tôi.
Không chớp.
Không lơi.
Như một cái bẫy bất ngờ siết chặt.
Tay tôi cầm nĩa trái cây, khựng lại giữa không trung.
Đây là một cái bẫy.
Một cái bẫy đơn giản nhưng chí mạng.
Nếu tôi gật đầu nói “Đúng rồi, anh ấy bị dị ứng với xoài”, chẳng khác nào thừa nhận tôi biết chi tiết này.
Mà tôi – một kẻ nói dối – sao lại biết được?
Nhưng nếu tôi lắc đầu nói “Tôi không biết”, thì toàn bộ câu chuyện tình yêu nồng cháy tôi dựng lên sẽ sụp đổ ngay tức khắc.
Không khí trong phòng khách lập tức trở nên đặc quánh.
Văn Bội Lan cũng đang nhìn tôi, trong mắt lóe lên một tia nghi ngờ rất khẽ.
Mồ hôi lạnh rịn ướt lưng tôi.
Đầu óc xoay vòng như chong chóng.
Phải cược thôi.
Tôi đặt nĩa trái cây xuống, ngước lên nhìn thẳng vào Hứa An An.
Sau đó tôi nở một nụ cười – rất khẽ, mang theo chút bất lực, lại hơi pha chút dịu dàng nuông chiều.
“An An, có khi nào em nhớ nhầm rồi không?”
Tôi nói.
“Tinh Hà mà, món khoái khẩu nhất chính là xoài còn gì?”
Nụ cười trên mặt Hứa An An cứng lại.
“Sao có thể? Rõ ràng anh ấy—”
Tôi không để cô ta nói hết câu, cắt lời bằng giọng chắc nịch.
“Anh ấy lúc nào cũng nói với em là bị dị ứng, vì không muốn chia phần.”
Tôi quay sang nhìn Văn Bội Lan, làm bộ như đang làm nũng:
“Dì à, dì nói xem, có phải anh ấy nhỏ mọn thật không? Mỗi lần mua xoài về đều giấu kỹ, còn bảo là mua riêng cho con. Có lần bị con phát hiện, anh ấy còn giận dỗi cả ngày, bảo con phá hỏng sự lãng mạn của anh ấy.”
Tôi nói như thật, từng chi tiết sống động như thể đã diễn ra.
Mà đúng là tôi đang… bịa.
Nhưng bịa có chủ đích.
Tôi cố tình tạo nên hình tượng một cậu con trai con nhà giàu hơi bốc đồng, trẻ con, thích chơi đùa và có chút tinh quái — hoàn toàn phù hợp với những gì Văn Bội Lan từng kể về con trai mình.
Chuyện một cặp đang yêu có vài “bí mật nhỏ” cũng chẳng có gì lạ.
Quan trọng hơn cả, tôi đã khéo léo đẩy trái bóng ngược về phía Hứa An An.
Tôi biến “có biết anh ấy dị ứng hay không” thành “anh ấy có thích xoài hay không” — một cú đánh tráo khôn ngoan.
Và tôi cược rằng, trước mặt mẹ của người đã khuất, Hứa An An sẽ không dám vì một trái xoài mà lật mặt “con dâu mang thai của bạn thân đã mất”.
Quả nhiên.
Sự nghi ngờ trong mắt Văn Bội Lan tan biến.
Bà nở nụ cười, vừa bực mình lại vừa buồn cười.
“Cái thằng nhóc chết tiệt này!”
Bà lắc đầu trách nhẹ.
“Từ nhỏ đã vậy rồi, rất hay giấu đồ ăn! Không ngờ đến yêu đương cũng mang tật đó theo.”
Một câu nói của bà, chẳng khác nào đóng dấu xác nhận cho lời tôi vừa nói.
Sắc mặt Hứa An An trắng bệch một thoáng.
Cô ta miễn cưỡng cười, cố tỏ ra nhẹ nhàng.
“Vậy à? Có khi… có khi là em nhớ nhầm thật.”
“Hồi nhỏ đúng là anh ấy bị dị ứng mà… chắc sau này lớn lên thì cơ địa thay đổi rồi.”
Cô ta tự tìm một bậc thang để bước xuống.
Tôi thầm thở phào.
Cửa ải đầu tiên, qua rồi.
“Chị à, chị đừng giận Tinh Hà nha.”
Hứa An An nhanh chóng lấy lại vẻ mặt tươi cười, thân thiết kéo tay tôi.
“Anh ấy chỉ là thích trêu chọc người mình yêu thôi mà.”
“À đúng rồi, trong phòng anh ấy ấy mà, ngăn kéo cuối cùng bên dưới bàn làm việc có khóa đó. Chị biết mật mã không?”
“Anh ấy từng nói, bên trong là thứ quan trọng nhất đời anh, chỉ dành cho người anh yêu nhất xem thôi.”
4.
Lại là một cái bẫy.
Còn sắc hơn, hiểm hơn cái trước.
Tim tôi lỡ một nhịp.
Bàn làm việc. Ngăn kéo. Có khóa.
“Vật quan trọng nhất đời, chỉ dành cho người anh ấy yêu nhất.”
Lời của Hứa An An chẳng khác nào một lưỡi dao mổ chính xác, nhắm thẳng vào điểm yếu nhất trong lời nói dối của tôi.
Tôi làm sao mà biết được mật mã?
Người tên Thẩm Tinh Hà này… tôi mới chỉ “quen” ảnh qua tấm bia mộ vài tiếng trước thôi.
Tôi cảm nhận được ánh mắt của Văn Bội Lan lại lần nữa dừng trên người tôi.