Tôi xoay người, dõng dạc nhìn về phía ghế thẩm phán:“Thưa pháp quan, đây không phải là suy đoán gián tiếp, mà là chứng cứ trực tiếp được thu thập ngay tại hiện trường — không thể phủ nhận! Nó chứng minh ba điểm trọng yếu sau đây.”
“T hứ nhất, lời khai đầy nhục nhã của bị cáo Vương Lượng về việc ‘tự hành vi trên ban công trước khi vụ án xảy ra’ là sự thật!”
“Thứ hai, hành vi này hoàn toàn do cá nhân ông ta thực hiện. Hiện trường không hề có dấu vết nào của nữ giới!”
“Điều này triệt để loại bỏ khả năng cho rằng tinh dịch kia có liên quan đến một ‘hành vi tình dục song phương’!”
Tôi không chần chừ, tung đòn quyết định:“Để xác định chính xác thời điểm hành vi đó xảy ra, tôi xin triệu tập nhân chứng cuối cùng: Tiến sĩ Trần, trưởng khoa giám định pháp y thuộc Trung tâm Vật chứng Pháp y của Cục Công an thành phố.”
Tôi hỏi thẳng:“Tiến sĩ Trần, ông có tiến hành phân tích mức độ thoái biến RNA trên mẫu tinh dịch thu được ở ban công nhà bị cáo không?”
Tiến sĩ Trần: “Có.”
“Tóm lại, kết luận của ông là gì?”
Tiến sĩ Trần: “Kết quả phân tích cho thấy mức độ thoái biến RNA trong mẫu tinh dịch ở ban công hoàn toàn trùng khớp với thời điểm đêm thứ Tư, tức là trước ngày vụ án bị cáo buộc xảy ra.”
Tôi dồn thêm một câu hỏi chí mạng:“Vậy kết quả này có phù hợp với thời gian mà phía công tố đưa ra — tối thứ Sáu, thời điểm được cho là vụ án diễn ra — hay không?”
Tiến sĩ Trần bình tĩnh đáp:“Không phù hợp.”
“Dấu vết tinh dịch này được lưu lại trước thời điểm vụ án, chứ không phải cùng ngày.”
Luật sư công tố bật dậy, giọng sắc bén:“Phản đối! Thưa pháp quan! Phân tích RNA bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi nhiệt độ, độ ẩm và nhiều yếu tố môi trường khác! Ban công nhà bị cáo là không gian bán mở, thời tiết những ngày qua lại biến động dữ dội! Kết luận này hoàn toàn thiếu tính ổn định, không thể được coi là chứng cứ hợp lệ!”
Nhưng Tiến sĩ Trần không hề nao núng, ông bình thản đáp:“Ngài nói đúng, môi trường quả thật là yếu tố then chốt. Vì vậy, trong giám định lần này, chúng tôi đã tích hợp toàn bộ dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm trong vòng 72 giờ trước và sau vụ án từ Cục Khí tượng thành phố, đồng thời đối chiếu với mô hình thoái biến RNA được phòng thí nghiệm của tôi xây dựng từ hàng trăm mẫu tương tự trong cùng điều kiện môi trường. Kết quả chỉ ra rằng — cho dù tính đến mọi biến số, mức độ thoái biến quan sát được tuyệt đối không thể là sản phẩm của đêm xảy ra vụ án. Nó chỉ có thể đến từ sớm hơn, chính xác là vào tối thứ Tư.”
Tôi lập tức xoay người về phía bồi thẩm đoàn, dồn toàn bộ sức nặng vào những lời kết:“Thưa quý vị bồi thẩm, đến giờ phút này, bức tranh đã hoàn toàn sáng tỏ.”
“Tinh dịch đúng là của Vương Lượng. Đúng, nó có trên chiếc quần lót của Lý Tiểu Nhã.”
“Nhưng, thời điểm xuất hiện hoàn toàn sai lệch — nó có từ trước khi vụ án bị cáo buộc xảy ra, chứ không phải đêm đó.”
“Và bản chất của nó là một hành vi đơn độc, chứ không phải kết quả của bất kỳ sự tiếp xúc nào giữa hai người.”
“Lập luận cốt lõi của bên công tố — đồng nhất ‘tinh dịch’ với ‘cưỡng bức’ — đến giây phút này đã hoàn toàn sụp đổ. Xin cảm ơn hội đồng xét xử.”
Tôi khép lại phần chứng cứ của mình.
Trong bầu không khí căng thẳng đến nghẹt thở, mọi chất vấn từ phía công tố, khi đặt cạnh bằng chứng thép về mẫu DNA đơn nhất của nam giới thu được tại ban công, đều trở nên yếu ớt và vô lực.
24.
Khi kết thúc phần tranh tụng cuối cùng, ánh mắt tôi quét qua hàng ghế bị hại.Tôi thấy rõ chiếc mặt nạ mong manh của Lý Tiểu Nhã đã vỡ tan — thay vào đó là một thứ tuyệt vọng gần như hoang tợn.Cô hiểu rồi: pháo đài dối trá cô dựng nên đang bị từng mảnh một bào mòn bởi những chứng cứ tôi đưa ra; cô sắp mất tất cả, sắp trở thành tâm điểm của sự chỉ trích.Và người đẩy cô vào vực thẳm điên loạn cuối cùng chính là người đàn ông ngồi ở ghế nhân chứng — Trương Dương, người cô yêu nhất.
Ngay khoảnh khắc đó, đúng như tôi dự đoán, cô bùng nổ.Cô bật bật khỏi chỗ ngồi. Cơn run của cô dữ dội, không rõ là vì giận hay vì đau, tay cô run rẩy chỉ thẳng vào Trương Dương, giọng chói như dao xé toang sự yên lặng trong phòng xử:“Lừa đảo! Hèn nhát!”
Nước mắt cô tràn ra, không còn là vở diễn kịch giả tạo nữa.