[Phiên ngoại: Nữ Hầu Tước]
Cuộc đời của tổ mẫu được ghi dấu bởi hai sự kiện kinh thiên động địa.
Sự kiện thứ nhất: Tổ mẫu từng là vị hôn thê của Thế tử Quốc Công phủ, nhưng bà đã xé nát hôn thư và bỏ trốn khỏi hôn lễ.
Sự kiện thứ hai: Sau khi cưới tướng quân, bà đã dẫn quân thay phu quân trên chiến trường, tiếp quản mười vạn binh mã, đánh đuổi quân Mãn Châu, đẩy lùi chúng hàng ngàn dặm.
Hình tượng nữ hầu tước quả cảm ấy sẽ mãi được lưu truyền, như một huyền thoại bất diệt trên đất Yến Châu.
Tự lực cánh sinh, xoay chuyển tình thế nguy nan, bảo vệ sinh linh hàng vạn.
Sau đó, bà từng cứu nạn đói, dẹp loạn, lập được nhiều chiến công hiển hách.
Năm ấy, bà được phong làm nữ hầu tước đầu tiên trong lịch sử, được ban tước vị cùng cây trượng rồng quý giá, quyền uy hơn cả các vị quan thần.
Bà đã đạt được mọi thứ mà bất kỳ ai cũng mong ước, nhưng đối với bà, tất cả đều trở nên vô nghĩa sau khi tướng quân qua đời.
Nửa đời còn lại, mục tiêu duy nhất của bà chỉ là bảo vệ gia đình, chăm sóc đứa cháu gái mà tướng quân đã giao phó.
Dẫu uy nghi là thế, bản tính của bà cũng chỉ là một người phụ nữ cứng rắn.
Nhưng từ khi tướng quân ra đi, bà như trở thành một con người khác, đặc biệt là khi bế đứa cháu gái vừa mới chào đời trong tay.
Cô bé mất mẹ từ khi sinh ra, bà không còn cách nào khác đành phải giữ cháu ở bên cạnh, tự mình nuôi dạy.
Lúc còn là một viên tướng trên chiến trường, bà mạnh mẽ như sắt thép, không một ai dám lay động. Nhưng khi đối diện với đứa cháu nhỏ, bà lại mềm yếu đến lạ thường.
Nhìn gương mặt bé bỏng như cục bột của cháu, bà cười, dù có nhìn bao nhiêu lần cũng không thấy đủ.
Đứa bé nghịch ngợm không ngừng, nhưng chỉ cần cháu cười, bà sẵn sàng chịu đựng tất cả.
Mỗi lần cháu làm sai, bà đều dạy dỗ nghiêm khắc, đôi khi còn dùng thước đánh phạt. Nhưng vừa đánh xong, bà đã đau lòng đến mức tự trách bản thân, thậm chí còn quay về phòng tự đánh mình để "đền bù".
Bà từng hay cõng cháu trên lưng, vừa cõng vừa dạy cháu đọc thuộc bài:
“Nhân chi sơ, tính bản thiện.”
Cháu gái cố ý nghịch ngợm đổi lời thành:
“Nhân chi sơ, tính bản là… heo!”
Câu nói đùa ngây ngô ấy khiến bà vừa tức vừa buồn cười, không thể nào giận nổi.
Với bà, cháu gái là báu vật quý giá nhất, là tất cả ý nghĩa của cuộc đời.
Bà thề sẽ nuôi dạy cháu thành người, để cháu có một cuộc đời an ổn, sung túc.
Cháu gái cũng rất hiểu chuyện, luôn làm bà tự hào. Nhưng đến cuối cùng, bà vẫn không thể mãi ở bên cháu, chỉ có thể hy vọng thế gian này đối xử với cháu thật tử tế.
Khi cháu gái đến tuổi cập kê, lần đầu tiên bà thấy cháu trở nên khác lạ là sau một lần vào cung gặp Thái tử.
Bà không ưa gì Thái tử Tiêu Trạch. Trong mắt bà, Hoàng đế và Hoàng hậu có thể là bậc cửu ngũ chí tôn, nhưng cháu gái của bà mới là báu vật quý giá nhất. Làm sao bà có thể chịu được cảnh cháu mình phải chịu ấm ức?
Nhưng mọi lời khuyên bảo, mọi sự cấm cản đều không có tác dụng.
Càng bị ngăn cản, cháu gái lại càng trở nên ngỗ ngược, ngang bướng.
Sau đó không lâu, khi con trai bà, cũng là phụ thân của cháu gái, tái hôn, cháu gái lại càng tỏ ra bất mãn hơn trước.
Bà không biết phải làm gì, chỉ biết cố gắng dạy dỗ nghiêm khắc hơn.
Đỉnh điểm là ngày hôm ấy.
Trong một trận thi đấu mã cầu, cháu gái đã cố chấp lao vào cứu Thái tử khi xuất hiện thích khách. Hành động này khiến cháu bị thương nặng, còn Thái tử thì được cứu sống.
Hoàng đế vì cảm kích đã ban hôn, gả cháu gái của bà cho Thái tử.
Bà không còn sức để phản đối. Dẫu biết con đường phía trước là hiểm họa, bà vẫn chỉ có thể bất lực nhìn cháu gái mình bước vào biển lửa.
Đêm trước khi cháu xuất giá, bà giận quá mất khôn, bắt cháu quỳ suốt một đêm trong từ đường, mong rằng cháu sẽ tỉnh ngộ.
Nhưng cháu vẫn không thay đổi ý định.
Từ ngày cháu vào cung, bà không còn nhận được tin tức gì về cháu nữa.
Bà tự nhủ:
“Con cháu có phúc của con cháu, mình không thể kiểm soát mãi được.”
Nhưng dù tự nhủ là vậy, bà vẫn không thể dứt lòng.
Bà liên tục sai người hỏi thăm tin tức trong cung, chỉ để biết cháu mình sống thế nào.
Mỗi lần nhận được tin Thái tử đối xử lạnh nhạt với cháu, bà đều đau lòng khôn xiết.
Nhưng vì sĩ diện, bà không cho phép bản thân rơi lệ trước mặt người khác, chỉ có thể âm thầm nuốt nước mắt vào lòng.
Bà hy vọng rằng, sau khi chịu khổ, cháu gái sẽ tỉnh ngộ và trở về bên bà.
Nhưng cháu không bao giờ quay lại nữa.
Những ngày tháng đó là chuỗi ngày bà sống trong dày vò, tự trách bản thân:
“Lẽ ra ta không nên để cháu bước vào nơi nguy hiểm đó.”
“Nếu ta cố gắng hơn một chút, liệu cháu có thoát được biển lửa này không?”
Nhưng mọi câu hỏi đều không còn ý nghĩa, vì người cháu gái yêu quý nhất của bà đã bị cuốn vào vòng xoáy quyền lực mà không cách nào thoát ra được.
Khi quân Mãn Châu xâm lược, Yến Châu thất thủ, kinh thành cũng rơi vào tay giặc.
Nghe tin Thái tử bỏ lại Thái tử phi để cùng trắc phi trốn chạy, bà như phát điên. Bà cưỡi ngựa phi như bay, quyết tâm tìm lại cháu gái.
Nhưng khi bà đến nơi, tất cả đã quá muộn.
Bà tận mắt chứng kiến thi thể của cháu gái bị treo trên tường thành, gió thổi qua làm áo tang phất phơ.
Khoảnh khắc đó, bà hét lên thảm thiết, cảm giác như trái tim mình cũng vỡ vụn thành ngàn mảnh.
Bà lao đến ôm lấy cháu gái, nhưng tất cả những gì còn lại chỉ là một cơ thể lạnh lẽo, không còn hơi thở.
Trong lúc tang tóc, bà nhìn thấy Thái tử quỳ trước thi thể cháu gái.
Bà gầm lên, giận dữ mắng:
“Ngươi đã bỏ rơi nó, giờ quay lại đây làm gì? Ngươi còn mặt mũi nào mà khóc trước mặt nó?”
Thái tử nghẹn ngào, cố gắng biện minh:
“Ta… ta không bỏ rơi nàng ấy… chỉ là… ta không thể bảo vệ được nàng ấy…”
Bà không kìm được, vung tay tát thẳng vào mặt hắn, khiến hắn ngã quỵ xuống đất.
“Ngươi là đồ hèn nhát! Đáng lẽ ngươi phải chết cùng nó! Cút đi! Ta không muốn nhìn thấy ngươi nữa!”