01
Bữa cơm cuối tuần của đại gia đình được tổ chức tại một nhà hàng món fusion, giá trung bình năm trăm tệ một người. Trong phòng riêng, ánh đèn chùm pha lê phủ xuống bàn ăn một lớp hào nhoáng giả tạo, bao trùm lên đám người ai nấy đều ôm tâm tư riêng.
Đây là bữa tiệc do anh tôi – Chu Khải – đứng ra tổ chức. Bề ngoài là để mừng sinh nhật tuổi sáu mươi của mẹ tôi, nhưng thực chất là anh ta vừa ký được một hợp đồng sửa chữa nhà cửa tầm trung, nhân cơ hội khoe mẽ với họ hàng.
Tôi từ thành phố tuyến một bay về, chỉ muốn được ở bên mẹ.
Nửa buổi tiệc trôi qua, không khí nhờ rư//ợu và những lời tâng bốc mà coi như náo nhiệt.
Mẹ tôi hôm nay đặc biệt vui, lén kéo tay tôi lại, khoe áo len mới mua.
Đó là một chiếc áo len màu be dịu nhẹ, kiểu dáng đơn giản, nhưng có thể thấy chất liệu rất mềm mịn.
“Mẹ mặc có đẹp không, Niệm Niệm?” Giọng mẹ nhỏ xíu, như một đứa trẻ làm điều gì sai sợ bị phát hiện.
“Đẹp lắm mẹ ạ, màu này tôn da mẹ lắm.” Tôi thật lòng khen.
Mẹ ửng hồng cả mặt, vừa thẹn thùng vừa vui sướng, lại thì thầm sát tai tôi: “Mua lúc giảm giá, chỉ hai trăm tệ thôi.”
Vẻ mặt ấy, cứ như vớ được món hời to lắm, nhưng lại xen lẫn chút áy náy vì tiêu tiền cho bản thân.
Tim tôi bỗng thắt lại.
Mẹ tôi – giáo viên nghỉ hưu, mỗi tháng nhận tám nghìn tệ tiền lương hưu – ở một thành phố tuyến ba thế này, tính ra là mức thu nhập cao đối với người già. Vậy mà cả đời bà dường như chưa từng sống vì mình.
Ngay lúc ấy, một giọng the thé vang lên, xé toạc bầu không khí hòa thuận giả tạo trong phòng.
“Ôi chao, mẹ đúng là biết sống ghê, lại ra chợ vỉa hè mua đồ nữa hả?”
Chị dâu tôi – Tôn Lệ – đặt ly nước cam xuống, cười nhếch mép, ánh mắt đầy khinh thường.
Cả căn phòng im phăng phắc, mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía mẹ tôi.
Nụ cười trên mặt bà cứng đờ, lúng túng kéo nhẹ vạt áo: “Không phải đồ chợ, là hàng giảm giá trong trung tâm thương mại… chất vải cũng ổn mà.”
Tôn Lệ cười khẩy, giọng đột ngột cao vút, như cố ý để tất cả nghe thấy: “Hai trăm tệ không phải tiền chắc? Tôi còn chẳng nỡ mua bộ lego cho Tiểu Bảo, thế mà mẹ thì sao, cầm tám nghìn tiền lương hưu, không nghĩ đến việc hỗ trợ Chu Khải khởi nghiệp vất vả thế nào, lại tiêu vào mấy thứ vô bổ này!”
Giọng cô ta the thé, chói tai như mũi dùi đâm thẳng vào lòng tự trọng của mẹ tôi.
Còn anh tôi – Chu Khải – người mà tôi từng cho là có thể dựa dẫm, thì chỉ mải cúi đầu lướt xem video ngắn trên điện thoại, nghe thấy vậy cũng chẳng buồn ngẩng lên, chỉ hờ hững buông một câu: “Thôi mà, mẹ cũng chỉ muốn vui thôi.”
Ngữ điệu nhẹ tênh, chẳng mang chút bảo vệ nào, trái lại giống như sự đồng tình ban phát.
Nhận được sự “cho phép” từ chồng, Tôn Lệ càng thêm lấn lướt.
Cô ta đột nhiên đứng dậy, đi đến bên mẹ tôi, giơ tay kéo ống tay áo len, làm bộ phủi bụi như đang sợ bẩn: “Mẹ à, cái áo này rụng lông tùm lum, chất lượng tệ thế, đừng để lây vi khuẩn sang Tiểu Bảo nhà tôi!”
“Không có rụng lông đâu mà…” Giọng mẹ tôi nhỏ như muỗi kêu.
Nhưng Tôn Lệ chẳng buồn nghe. Cô ta liếc qua bàn ăn, nhanh chóng thấy một cây kéo cắt hoa quả do phục vụ để lại.
Cô ta cầm lấy kéo, ánh kim loại lạnh lẽo lóe lên dưới đèn.
“Tôi thấy cái áo này giữ lại cũng chỉ thêm hại, để tôi xử lý giúp mẹ nhé!”
Trước mặt cả gia đình 11 người, cô ta giơ kéo, cắt phăng chiếc áo len trên người mẹ tôi.
“Rắc—”
Một tiếng vang giòn.
Lớp len màu be bị xé toạc, mép vải cuộn lại, trông như một vết thương xấu xí.
“Rắc, rắc, rắc…”
Cô ta cắt liên tiếp, không hề chần chừ, xé vụn chiếc áo len chỉ mới mặc lần đầu – giá hai trăm tệ – thành một đống giẻ rách.
Cắt xong còn buông một câu: “Lần sau đừng mua nữa.”
Mảnh vụn rơi lả tả dưới chân mẹ tôi, như một trận tuyết lặng lẽ và bi thương.
Căn phòng im ắng đến nghẹt thở.
Người thì cúi đầu gắp đồ ăn giả vờ không thấy, kẻ thì né tránh ánh mắt, xì xào bàn tán – không một ai đứng lên nói một lời bênh vực.
Mẹ tôi ngồi bất động, toàn thân run rẩy, môi run lên, mặt tái nhợt, không nói nổi câu nào.
Ánh mắt bà đầy nước, nhưng cố chấp không để nó rơi xuống. Đôi bàn tay từng vung phấn nơi bục giảng, giờ đây yếu ớt siết chặt thành nắm đấm.
Một luồng lửa giận bốc lên từ chân, đốt rực đỉnh đầu tôi.
Tôi bật dậy, định mắng thẳng vào mặt cô ta—
“Niệm Niệm.”
Mẹ tôi nắm lấy cổ tay tôi, tay bà lạnh buốt, run không ngừng.
Bà nhìn tôi, nhẹ nhàng nhưng đầy cương quyết lắc đầu.
Trong ánh mắt đó là bao năm nhẫn nhịn, là sự cầu xin, là chút kiêu hãnh cuối cùng mang tên “việc xấu trong nhà đừng mang ra ngoài”.
Cổ họng tôi như bị nhét bông, mọi lời mắng mỏ nghẹn lại, hóa thành cơn đau rát dữ dội.
Tôi đỡ mẹ, dưới ánh nhìn như kim châm của đám người kia, rời khỏi căn phòng ngột ngạt ấy.
Bữa tiệc mừng thọ hôm đó, tan thành trò cười.
Tối hôm đó, mẹ tôi bỏ nhà ra đi.
Bà không mang theo điện thoại, cũng không mang ví, chỉ để lại dưới gối tôi một tờ giấy viết tay:
“Niệm Niệm, mẹ muốn yên tĩnh một mình, đừng tìm mẹ.”
02
Ba ngày tiếp theo, tôi sống trong nỗi lo lắng và hoảng loạn tột độ.
Tôi đã huy động tất cả các mối quan hệ có thể, nhờ bạn bè, báo cảnh sát tra camera giám sát, gần như lật tung cả thành phố để tìm mẹ – nhưng không có một chút tung tích nào.
Từng phút từng giây trôi qua đều là một cực hình.
Tôi như kẻ điên, gọi hàng trăm cuộc điện thoại cho bà, và thứ duy nhất đáp lại tôi, chỉ là giọng máy lạnh tanh báo máy đã tắt nguồn.
Còn người anh trai tốt của tôi – Chu Khải – và chị dâu “tốt” của tôi – Tôn Lệ – suốt ba ngày đó, không một cuộc gọi, không một tin nhắn.
Cứ như thể người biến mất kia chẳng hề liên quan gì đến họ.
Họ thờ ơ, bàng quan, vô tư đến lạ.
Sự lạnh nhạt đến tuyệt đối đó, còn đau hơn cả nhát kéo của Tôn Lệ.
Mãi đến sáng ngày thứ tư, điện thoại tôi mới reo lên. Người gọi đến là: Chu Khải.
Tim tôi như thắt lại, run rẩy nhấn nút nghe, chưa kịp chào đã vội hỏi:
“Mẹ có tin gì chưa? Anh tìm được mẹ rồi à?”
Đầu dây bên kia im lặng một giây, rồi vang lên giọng nói đầy thiếu kiên nhẫn của Chu Khải:
“Bà già sáu mươi tuổi thì còn có thể đi đâu? Cùng lắm là qua nhà ai đó trong họ hàng ở tạm cho yên tĩnh, vài bữa là tự về thôi.”