Vào những năm tám mươi, trong khu quân khu nắng gắt đến mức có thể nung chảy cả nhựa đường.
Khi bức thư tiến cử tham gia “Kế hoạch Hồng Tinh” được đích thân Tư lệnh trao tận tay, thì ngay trước mặt mọi người, vị hôn phu của tôi – Chu Chí Minh – lại chẳng hề do dự, đưa bức thư ấy cho Tôn Lan, người đang khóc lóc nức nở.
Không khí lập tức đông cứng lại.
Bạn thân nhất của tôi – Trương Yến – không kìm được mà bật thốt:
“Anh Chí Minh! Anh nhầm rồi phải không? Suất đi học nâng cao ở Đại học Quốc phòng lần này là của Trần Niệm mà!”
Thế nhưng Chu Chí Minh chẳng buồn liếc nhìn lá thư ấy một lần.
Ánh mắt anh ta chỉ chăm chăm dừng lại trên người tôi, ánh nhìn chan chứa cái gọi là “vì em tốt” như một con dao cùn, không ngừng cắt rạch vào trái tim tôi.
Anh ta có thể lạnh lùng bẻ gãy đôi cánh của tôi ngay trước bao ánh nhìn,
lại còn muốn tôi biết ơn vì điều đó.
1.
“Niệm Niệm, chúng ta làm công tác tuyên truyền, lý luận đủ dùng là được rồi, đâu cần ra tiền tuyến học chỉ huy chuyên sâu làm gì.”
Giọng Chu Chí Minh không lớn, nhưng từng chữ rơi vào tai mọi người trong sân doanh trại, rõ ràng như tiếng trống.
“Huấn luyện ở Đại học Quốc phòng cực khổ lắm. Em từ nhỏ sống trong đại viện, làm sao chịu nổi?”
Anh ta ngừng một chút, quay sang nhìn Tôn Lan đang co mình nép bên cạnh, ánh mắt lộ rõ tia thương hại:
“Tôn Lan thì khác, cô ấy lớn lên ở nông thôn, khổ quen rồi. Trước đây làm ở hậu cần cũng bị chèn ép không ít. Với cô ấy, đây là cơ hội đổi đời. Anh giúp cô ấy cũng là giúp em. Em đừng nghĩ nhiều, anh chỉ là… xót cô ấy thôi. Đợi anh từ ‘Kế hoạch Hồng Tinh’ về, sẽ đích thân chỉ dạy cho em.”
“Kế hoạch Hồng Tinh” – toàn quân khu chỉ có một suất, là chiếc thang vàng dẫn tới con đường quân nghiệp huy hoàng.
Vì nó, tôi đã cật lực suốt bao ngày đêm, những bản phân tích chiến lược tôi viết ra chất cao hơn cả người.
Vậy mà giờ đây, vị hôn phu của tôi – con trai Tham mưu trưởng, sĩ quan trẻ có tiền đồ sáng lạn nhất quân khu –
lại dùng giọng điệu dịu dàng nhất, nói ra lời tàn nhẫn nhất.
Anh ta giẫm nát nỗ lực của tôi, biến ước mơ tôi thành chiến lợi phẩm để ban phát cho người con gái mà anh ta “thương xót”.
Ánh mắt của hàng xóm, đồng đội xung quanh phức tạp vô cùng – có thương hại, có khó hiểu, nhưng nhiều nhất là vẻ thích thú như đang xem một vở kịch.
Tôi, trở thành trò cười của cả quân khu.
Tôn Lan run run đưa tay nhận lấy bức thư tiến cử,
đôi mắt nhòe lệ, ngước nhìn tôi, giọng nói nghẹn ngào:
“Chị Trần Niệm… xin lỗi… em… em không cố ý… em…”
Tôi nhìn khuôn mặt yếu đuối vô tội của cô ta, dạ dày như bị ai đó khuấy đảo.
“Anh Chí Minh cũng chỉ là muốn tốt cho chị thôi mà, chị Niệm Niệm, đừng trách anh ấy…”
Phía sau Tôn Lan, một nữ binh lên tiếng nhỏ nhẹ bênh vực.
Tôi hít sâu một hơi, đè nén vị tanh ngọt dâng lên nơi cuống họng, ánh mắt từ khuôn mặt ngạo mạn tự cho mình là đúng của Chu Chí Minh chậm rãi chuyển sang phía Tôn Lan.
“Đồng chí Tôn Lan,” tôi mở lời, giọng bình tĩnh đến mức chính tôi cũng bất ngờ.
“Đã là người anh ấy cho rằng phù hợp hơn, thì cô cứ đi đi.
Chỉ mong cô đừng phụ lòng cơ hội quý giá này… vì trên đó còn đẫm mồ hôi và tâm huyết của người khác.”
Nói xong, tôi không thèm liếc Chu Chí Minh lấy một cái, quay người rời đi.
Tấm lưng thẳng ấy là niềm kiêu hãnh cuối cùng tôi còn giữ.
Trương Yến chạy theo sau, tức giận đến dậm chân:
“Trần Niệm! Sao cậu lại bỏ qua như vậy? Đó là suất của cậu mà! Chu Chí Minh anh ta lấy cái gì ra để cướp? Chỉ vì Tôn Lan biết khóc biết đóng vai tội nghiệp sao?”
Tôi dừng bước, ngoái đầu nhìn đôi "kim đồng ngọc nữ" đứng giữa sân đại viện,
“Giờ có tranh cũng chẳng thay đổi được gì. Chỉ khiến người ta thấy tôi giống một trò hề hơn mà thôi.”
Đúng vậy, đi tranh, đi cãi – chỉ càng chứng minh cái danh “tiểu thư nhà giàu, làm loạn vô lý” mà người ta luôn áp đặt lên tôi.
Chu Chí Minh đã nói rõ ràng, anh ta đứng trên cái gọi là đỉnh cao đạo đức, dùng danh nghĩa “yêu thương” để hợp lý hóa tổn thương.
Trở về ký túc xá, tôi đem toàn bộ bản báo cáo và sổ ghi chép khóa vào đáy rương.
Nhưng tôi không khóc.
Nước mắt – là thứ vô dụng nhất trong thời đại này.
Chu Chí Minh,
anh nghĩ không có anh, tôi – Trần Niệm – sẽ không thể bay lên được sao?
Anh tưởng rằng cắt đứt chiếc thang vàng của tôi, tôi sẽ mãi mãi đứng lại, ngửa đầu nhìn anh tỏa sáng trên cao?
Anh chờ mà xem.
2.
Những ngày sau đó, tôi biến mình thành một cỗ máy làm việc câm lặng nhưng điên cuồng nhất của Phòng Tuyên huấn Quân khu.
Người khác tan ca thì tôi tăng ca, người khác nghỉ ngơi thì tôi vẫn đang viết.
Tôi không còn viết những bản tin hoa lá, mà bắt đầu nhìn vào những vấn đề chiến lược sâu xa hơn – về phát triển quân bị và bố cục tác chiến toàn cục.
Hôm đó, tôi viết một bài luận mang tên:
“Tư duy mới về tác chiến hợp thành trong kỷ nguyên thông tin.”
Khi in ra, ngay cả tôi cũng cảm thấy nó... quá táo bạo.