Vào lúc ta đói đến mức có thể nuốt chửng một con bò thì kiệu của Tuần phủ tiến vào làng.
Ba năm đại hạn, lòng sông nứt nẻ trông như làn môi khô khốc của cha ta trước lúc lâm chung.
Người trong làng đều bảo là do ta khắc — khắc chết cha mẹ, khắc cạn nước sông, khắc đến mức hoa màu cả làng đều không sống nổi.
"Sao chổi lại đi lột vỏ cây đấy à?"
"Tránh xa nó ra, đen đủi lắm!"
Ta địu chiếc gùi tre rách, kẽ móng tay nhét đầy bùn đen. Chỗ đất sét trắng đào được hôm qua vẫn còn đè nặng trong dạ dày, mỗi bước đi đều như đang mang theo đá tảng. Nhưng ta không thể dừng lại, dừng lại, không vùng vẫy nữa là sẽ chết.
Dưới gốc hòe già đầu làng, một đám bà già đang cắn hạt dưa vốn chẳng hề tồn tại — lương thực đã hết từ lâu, họ cắn những vỏ đậu khô héo, giả vờ như vẫn đang trong những năm tháng thái bình.
"Nghe nói gì chưa? Quan Tuần phủ mới đến muốn đo đạc lại ruộng đất đấy!"
"Đo cái khỉ gì! Nước cũng chẳng còn, tính toán ruộng đất thì có tích sự gì!"
Tiếng vó ngựa vang lên chính vào lúc đó.
Trong làn bụi mù mịt, ta thấy một toán người ngựa. Người dẫn đầu cưỡi trên lưng ngựa, mặc quan bào màu xanh chàm, hông đeo trường kiếm, gương mặt lạnh lùng như băng trên mặt sông tháng Chạp. Tất cả mọi người đều quỳ xuống, đầu gối đập lên nền đất khô nghe thình thịch.
Ta đứng yên không động đậy.
Không phải không muốn quỳ, mà là đói đến mức chân tay đã tê dại, không nhích nổi.
Con ngựa đó tiến về phía ta, dừng lại cách ta ba bước chân. Hơi nóng từ mũi ngựa phả vào mặt ta, mang theo mùi cỏ tươi — thời buổi này còn có thể cho ngựa ăn cỏ tươi thì phải giàu sang đến mức nào?
"Tại sao không quỳ?"
Giọng nói truyền tới từ trên đỉnh đầu, không cao không thấp, như một lưỡi dao đã mài sắc.
Ta ngẩng đầu, nhìn thấy một đôi mắt. Sâu, quá sâu, giống như miệng giếng cổ đã sớm khô cạn ở làng bọn ta.
"Dân nữ... tê chân."
Xung quanh vang lên tiếng hít hơi lạnh. Có bà già hạ giọng mắng: "Đồ tai tinh đáng chết, mạo phạm đại nhân thì ngươi biết tay!"
Người trên lưng ngựa lại cười, cái kiểu cười nhếch mép mà trong mắt chẳng chút hơi ấm.
"Trong gùi của ngươi có gì?"
Ta cúi đầu nhìn cái gùi — mấy cọng rau lê khô khốc, một nắm mã đề, còn có nửa miếng vỏ cây ta đã gặm suốt hai ngày.
"Rau dại."
"Tầm mùa này mà vẫn còn rau dại sao?"
Chàng xuống ngựa. Ủng quan giẫm lên đất khô, mỗi bước để lại một hố nông. Đi đến trước mặt ta, chàng cao hơn ta hơn một cái đầu. Chàng đưa tay, từ dưới đáy gùi bốc lên một nhúm đất — là đất ẩm.
Tất cả im phăng phắc.
"Đất ẩm từ đâu ra?"
Ta mím chặt môi. Không thể nói, nói ra thì sẽ không giữ được cái giếng đó nữa.
Đó là cái giếng ta đào ròng rã ba tháng mới có nước, là gốc rễ để ta giữ mạng.
"Phía Đông bãi sông." Ta nói dối, "Có một vũng nước."
"Dẫn ta đi xem."
Tim ta đập như trống chầu. Đi đến phía Đông bãi sông phải mất ba dặm đường, ở đó ngoài lòng sông nứt nẻ thì chẳng có gì cả. Một lời nói dối chỉ cần đâm nhẹ là thủng.
Ngay lúc ta định buông xuôi mặc cho số phận thì chàng chợt cúi người, nhặt một cuốn sách rơi ra từ gùi của ta lên.
"Thủy Kinh Dị Chú".
Di vật của cha ta.
Chàng lật xem vài trang, ánh mắt dừng lại ở những dòng phê chú dày đặc.
Viết bằng bút than, tuy chữ vẹo vọ nhưng nét nào ra nét nấy, khá ngay ngắn.
"Ngươi viết sao?"
"... Phải."