Tôi không còn phải chờ anh về tới nửa đêm, không phải ăn cơm nguội lạnh, cũng không còn mất ngủ vì những cơn đau dạ dày do sự lạnh nhạt của anh.
Ánh mắt anh vụt tối đi, như bị thứ gì đó đâm vào.
Nguyệt Nguyệt chơi mệt, ngồi lên tảng đá nghịch chiếc chuông gió.
Cố Yến lấy từ túi ra một chiếc hộp nhựa trong suốt, bên trong là một viên ngọc trai màu tím hiếm thấy.
Anh đưa cho tôi: “Sáng nay tách trai ra lấy được. Phối với sợi dây chuyền vỏ sò của em chắc sẽ hợp lắm.”
Trái tim tôi chợt nhói lên.
Sợi dây chuyền ấy là món quà anh tặng tôi vào kỷ niệm một năm ngày cưới.
Ngày ly hôn, tôi đã ném nó xuống biển.
Anh rõ ràng không biết chuyện đó.
Giống như anh chẳng hề biết, những đêm anh say xỉn về trễ, tôi đều ôm sợi dây ấy mà thiếp đi.
Tôi khẽ nói: “Dây chuyền mất rồi.”
Anh sững người, rồi như hiểu ra điều gì, ngón tay dần siết lại, viên ngọc bị nắm chặt trong lòng bàn tay anh.
Trên đường về homestay, cả hai chúng tôi đều im lặng.
Nguyệt Nguyệt ngủ gục trên vai tôi, tay vẫn nắm chặt một con ốc nhỏ.
Tới cửa, Cố Yến bất ngờ lên tiếng: “Kiều Hạ, anh biết nói những lời này thật nực cười…”
Ánh sáng buổi sớm chiếu xuống hàng mi anh, đổ bóng lốm đốm lên gương mặt.
“Nhưng suốt năm năm qua, ngày nào anh cũng hối hận.”
Gió biển thổi bay tà váy của tôi, giống như những buổi sớm đã từng trải qua cùng nhau, mà giờ chỉ còn là gió.
“Tôi hối hận vì điều gì?” Tôi nhìn anh, giọng lạnh nhạt.
“Vì để tôi phát hiện anh ngoại tình, hay vì lúc ly hôn đã chia cho tôi quá nhiều tài sản?”
Anh lắc đầu, giọng rất khẽ: “Tôi hối hận vì đêm hôm đó… đã không bắt máy cuộc gọi của em.”
Tôi sững người tại chỗ.
“Giờ nói những lời này thì còn ý nghĩa gì?”
“Không còn ý nghĩa gì cả.” Anh cười chua chát.
“Chỉ là suốt năm năm nay, cuộc gọi nhỡ đó luôn vang lên trong đầu tôi.”
Nguyệt Nguyệt mơ màng nói mớ, bàn tay nhỏ vô thức siết chặt lấy vạt áo tôi.
Tôi nhìn Cố Yến, bỗng cảm thấy rất mệt mỏi.
“Mọi chuyện đã qua rồi.” Tôi nói.
“Giờ anh sống thế nào, tôi sống thế nào… cũng chẳng còn quan trọng nữa.”
Anh nhìn tôi, ánh mắt sâu như mặt biển: “Nhưng Kiều Hạ, tôi sống không tốt chút nào.”
“Không có em… tôi thật sự sống không tốt.”
Tôi đóng cửa lại, đặt Nguyệt Nguyệt nằm xuống giường.
Ngoài cửa sổ, bóng dáng Cố Yến dần biến mất trong màn sương sớm.
Chiếc chuông gió vỏ sò vẫn treo trên tay nắm cửa, khẽ reo lên theo gió.
Tôi mở điện thoại, tìm lại cuộc gọi đêm mưa năm năm trước.
Dường như tôi lại nghe thấy giọng máy quen thuộc:
“Thuê bao quý khách vừa gọi hiện đang bận…”
Thì ra, có những vết thương chưa từng lành hẳn.
Giống như những tảng đá ngầm ven biển — tưởng như đã được thời gian mài nhẵn, nhưng mỗi khi thủy triều dâng, lại lộ ra sự gồ ghề trần trụi nhất.
3.
Đêm mưa – Ngày thứ ba Cơn mưa lớn buổi trưa đến bất ngờ, không kịp trở tay.
Tôi đứng dưới mái hiên homestay chờ mưa tạnh, nước mưa bắn tung toé lên bậc thềm đá thành từng vệt nhỏ.
Một chiếc ô đen lặng lẽ che xuống đầu tôi.
“Để tôi đưa em về.” Giọng Cố Yến vang lên, lẫn trong tiếng mưa, nghe có chút mơ hồ.
Chiếc ô rất rộng, nhưng giữa hai chúng tôi vẫn giữ một khoảng cách vừa đủ.
Giống như suốt năm năm qua, anh vẫn quanh quẩn nơi rìa cuộc sống của tôi — không đủ gần, cũng chẳng đủ xa.
Mưa chảy dọc theo các nan ô, vẽ thành một vòng tròn ướt át trên nền đất.
“Tôi để Nguyệt Nguyệt ngủ trưa rồi.” Tôi nói.
“Có bảo mẫu trông.”
Anh gật đầu, ánh mắt nhìn xa xăm về phía biển: “Tôi nhớ em từng rất ghét trời mưa.”
Phải rồi.
Vì cái đêm mưa năm đó, tôi đi khám thai một mình ở bệnh viện.
Còn anh lại ở phòng cấp cứu — cùng một bệnh viện — nhưng ở bên một người phụ nữ khác.
Tôi khẽ hỏi: “Cô ấy tên Lâm Vi, đúng không?”
Tay anh hơi siết chặt cán ô.
Tiếng mưa rơi càng lớn.
“Kiều Hạ…” Anh định nói gì đó.
Tôi cắt ngang: “Tôi nhớ rất rõ. Hôm đó là ngày 23 tháng 10, mưa còn lớn hơn hôm nay.”
Tôi một mình đi khám xong, đứng ở cửa phòng siêu âm, đã thấy họ.
Lâm Vi dựa vào vai anh, còn anh thì cẩn thận đỡ lấy cô ta, từng cử chỉ dịu dàng như đang nâng niu một món đồ dễ vỡ.