3.
Mùi chua khẳn ở trạm phế liệu xộc thẳng vào mũi, tôi bám lấy khe tủ quần áo, đếm từng chiếc xe ba bánh chạy qua, phải đến mấy chiếc rồi mới dám chui ra.
Vảy máu nơi đầu gối lại nứt, máu hòa với rỉ sắt dính vào quần vải xanh, loang lổ như tranh mực tàu.
Đầu ngõ thoang thoảng mùi bánh rán nóng giòn. Tôi siết chặt nửa cân phiếu lương thực cuối cùng, đổi lấy ba cái bánh gạo ngào đường.
Bà bán hàng nhìn tôi thêm mấy lần. Tôi vội vén mớ tóc ngắn xén dở ra sau tai — chắc lệnh truy nã chưa dán nhanh thế đâu.
Cống nước sau tường nhà máy dệt cũ vẫn còn thông. Tôi dẫm lên gạch vụn, trèo vào từ đó.
Phòng thay đồ cuối dãy có một tủ không khóa, bên trong nhét một bộ đồng phục lao động cũ phủ đầy bụi.
Tôi soi gương thì giật mình: xương gò má bên trái sưng vù, khóe miệng đóng vảy máu, nhìn chẳng khác gì một con du côn.
Bỗng có tiếng bước chân trong phòng rửa mặt, tôi nhanh chóng lẻn vào nhà vệ sinh nữ.
Hai cô công nhân vừa tô son vừa buôn chuyện:“Nghe gì chưa? Con gái ông Lâm trưởng phòng bỏ trốn rồi đấy…”
“Ừ, nhà trưởng khoa Trần giờ ngày nào cũng đến nhà máy quậy ầm lên…”
Dưới khe vách ngăn bồn cầu, tôi thấy đôi dép nhựa màu hồng chóe của Vương Mỹ Phượng lấp ló qua lại. Tôi nín thở, rút người lui sát vào tường.
Giọng bà ta the thé như cái loa rè, làm bụi trần nhà cũng rơi xuống:“Tìm kỹ vào cho tao! Con tiện nhân đấy chắc chắn quay lại trộm đồ!”
Tôi đếm bước chân của bà ta rời khỏi, rồi trèo qua cửa thông gió.
Tấm tôn trên mái bị nắng hun cho bỏng rát, khoảnh sân phía xa chồng chất những bao vải vụn, bỗng giật khẽ — ông Trương trông kho đang ngủ gật dưới bóng râm.
Đợi mặt trời xế bóng, tôi lẻn vào đống vải lộn bắt đầu đào bới.
Vải polyester cắt dư nhọn hoắt làm rát tay, nhưng tôi vẫn moi được một tấm vải bông kẻ caro đỏ trắng còn khá nguyên vẹn.
Dưới đáy đống vải, tôi tìm được một tấm vải lao động màu chàm đậm — vừa đủ để cắt may một cái quần dài.
“Đứa nào ăn trộm vải đấy hả?!” — tiếng quát của ông Trương làm tôi giật bắn người, suýt nữa bổ nhào vào đống vải vụn.
Ông lão cầm cái ca tráng men, trừng mắt nhìn tôi, rồi bất chợt nheo mắt lại:“Con bé nhà họ Lâm?”
Tôi nắm chặt cây kéo, lùi về sau đề phòng. Không ngờ ông lại ném cho tôi một cái túi nhựa:“Cầm lấy! Nút áo loại thải tháng trước còn dư đấy.”
Thấy tôi ngơ ngác, ông nhổ bã trà ra một bên, làu bàu:“Mẹ cô hồi trước hay giúp tôi vá đồng phục…”
4.
Lúc trăng lên, tôi dựng tạm một cái bàn nhỏ sau lò hơi.
Chiếc trâm bướm làm cây kim khâu, mười đầu ngón tay bị đâm đến bảy vết, cuối cùng cũng vá xong năm chiếc áo sơ mi cổ búp bê.
Ba giờ sáng, tôi lẻn vào nhà tắm, ngâm đám áo vào bể giặt để tẩy chỉ thừa.
Giữa trưa hôm sau, tôi ngồi xổm bên ngoài bức tường nhà máy, chờ các chị công nhân tan ca đêm dắt xe ra.
Một cô gái trẻ mặt tròn, trên giỏ xe có để nửa chiếc quần len đang đan dở, tôi tiến lại gần, chìa ra một chiếc áo:
“Chị ơi, mua cho con mặc nè, ba đồng một cái thôi.”
Cô ấy cầm lấy chiếc áo, vuốt lớp bèo cổ rồi chậc lưỡi:“Trên bách hóa bán tám đồng cơ mà…”
Rồi đột nhiên kéo tôi nép vào chân tường:“Tránh ra mau! Đội kiểm tra tới rồi!”
Tôi ôm gói đồ chui vào hầm trú ẩn, một con chuột chạy sượt qua bàn chân lạnh buốt.
Đợi bên ngoài yên ắng, tôi lần mò bò ra theo vách tường, tay vô tình chạm phải thứ gì đó trơn trượt…
“Đứa nào đấy?!” – chùm ánh sáng đèn pin lia qua.
Tôi quay đầu định chạy, thì phập! — đâm sầm vào một lồng ngực cứng như thép.
Mùi dầu nghêu trên người Trần Kiến Quốc lại xộc vào mũi, khiến tôi buồn nôn. Hắn giữ chặt cổ tay tôi, thở hổn hển:“Cuối cùng cũng bắt được em rồi!”
Tôi nhấc chân, đá thẳng vào hạ bộ hắn ta — hắn gào lên như lợn bị chọc tiết.
Chiếc đèn pin lăn xuống đất, rọi thẳng vào khuôn mặt trắng bệch của Lâm Tiểu Mai.
Cô ta run rẩy kéo tay Trần Kiến Quốc:“Anh Kiến Quốc … mình về đi…”
Tôi chớp thời cơ giật lấy đèn pin, choảng! một phát đập thẳng vào mặt ả. Máu mũi Lâm Tiểu Mai lập tức tuôn xối xả.
Trần Kiến Quốc vung dây nịt định đánh lại, nhưng phía xa bỗng có người ho lớn:“Bên bảo vệ đang tới kiểm tra đấy!”
Tôi lợi dụng lúc họ phân tâm, chui ra khỏi hầm trú ẩn, cắm đầu chạy như điên.
Gió đêm rọc vào phổi như dao cứa, mãi đến khi thấy cây cầu đường sắt tôi mới dám dừng lại.
Dưới chân cầu chất đầy ổ chiếu của dân lang thang. Trong bóng tối, tôi lặng lẽ nhét áo vào hộp sắt — mới phát hiện chiếc trâm bướm đã mất.
5.
Trời chưa sáng, tôi đã ngồi chờ ở cổng sau khu nhà tập thể, rình được một bà cụ dậy sớm đi chợ.
Bà cụ cầm chiếc áo lên soi dưới ánh sáng:“Đường chỉ cũng thẳng đấy… hai đồng rưỡi, chịu không?”