Ta vội nắm lấy tay áo chàng, nói nhanh một câu:
“Nhị lang không bằng Đại lang đâu. Đại lang trầm ổn, khiêm cung, lại có tài quản lý cả sản nghiệp muối của nhà họ Tạ.”
Đảo mắt nhìn quanh gian phòng trống hoác này, câu “xa hoa phô trương” mà mẹ dặn ta phải nói… ta thật sự không thể mở miệng được nữa.
Tạ Thanh Trì thoáng sững lại — có lẽ đây là lần đầu có người nói với chàng một câu như thế.
Chàng nhìn ta hồi lâu, rồi khẽ cong môi, cười dịu dàng:
“Đa tạ tiểu thư đã khen.”
Lúc tiễn Tạ Thanh Trì lên đường, trời đã về khuya, sương xuống nặng trĩu.
Phố xá vắng tanh không một bóng người, chỉ có vài kẻ ăn xin co ro nơi chân tường, run rẩy tránh gió.
Đêm cuối thu, trong màn sương lạnh mỏng, ta khoác một chiếc áo choàng dày, hà hơi lên tay, mà đầu ngón tay vẫn lạnh buốt.
Vậy mà chàng — chẳng có ai giúp chàng thu xếp hành lý, cũng chẳng có lấy một chiếc áo ấm mang theo.
Ta nhớ tới cha mình thường xuyên đi xa buôn bán, không nhịn được mà bắt chước giọng điệu mẹ, nhẹ nhàng hỏi:
“Vậy chàng sẽ mất bao lâu mới quay về được?”
Tạ Thanh Trì thu lại vẻ lạnh nhạt nơi khóe mắt, mỉm cười dịu dàng nhìn ta:
“Chậm nhất là hai tháng. Ta sẽ cố gắng về sớm hơn.”
Ta âm thầm tính nhẩm — hai tháng nữa là đúng đêm Giao Thừa.Vì thế, ta cũng chân thành mừng cho chàng:
“Thế thì hay quá, kịp về ăn bữa cơm tất niên rồi.”
Có lẽ chàng chưa quen được người khác hỏi han quan tâm, nhất thời ngẩn ra:
“…Nàng sẽ đợi ta về sao?”
Ta mỉm cười gật đầu, ánh mắt cong cong, lời nói mềm như gió xuân:
Ừm, vì chàng đã giao cả một hộp “thành tâm” cho ta rồi mà.Theo lẽ thường, giờ đến lượt ta thật lòng với chàng chứ sao.
Nhìn thấy gương mặt ta rạng rỡ cười, Tạ Thanh Trì do dự một thoáng, cuối cùng vẫn mở lời:
“Tiểu thư, trong hai tháng ta đi vắng… mong nàng ở yên trong phủ chờ ta, đừng gặp người ấy.”
Người ấy? Ai?
“Đệ đệ ta — Tạ Thanh Từ.”
“Hắn… xấu lắm sao?”
“Không.”Chàng kéo chặt dây cương, khuôn mặt giấu sau làn sương mờ càng thêm khó lường.Giọng trầm thấp, khẽ khàng mà có chút buốt lạnh:
“Chính vì hắn… quá tốt.”
Tiếng vó ngựa dần xa.
Cổng lớn nặng nề đóng lại, tách đôi thế gian giữa một đêm sâu lạnh giá.
Đường phố vắng tanh, chỉ còn lác đác vài tiếng chó sủa từ xa vọng lại.
Có tiếng người khẽ bật cười phía góc tường:
“Ôi chao, trông vẻ dịu dàng kia của cô nương họ Thẩm, đừng nói là Đại lang, đến ta còn chẳng nỡ rời mắt.”
“Thấy nàng ngồi trong kiệu cười duyên dáng như thế, Tạ Nhị lang hôm ấy nhìn đến ngẩn cả người.”
“Chẳng phải nàng đúng là kiểu mà Nhị lang thích nhất đó sao?”
Đám người ăn xin núp dưới chân tường xôn xao bàn tán, rồi ánh mắt đồng loạt nhìn về phía một kẻ lặng lẽ đứng bên — cũng là một kẻ “ăn mày giả trang”.
Kỷ Du nhích lại gần, dùng cùi chỏ huých một cái, giọng đầy giấm chua:
“Tạ Thanh Từ, ngươi giả nghèo thì giả, nhưng đừng giả vờ không động lòng.”
“Vừa rồi còn có kẻ bảo, cưới cô nương nhà họ Thẩm về là để dạy dỗ cho khổ, cho huynh đệ xem một vở kịch hay. Giờ thì sao, hối hận rồi chứ gì?”
Một câu chọc trúng tâm tư, Tạ Thanh Từ không đáp lời.
Nhưng hình ảnh đôi mắt biết cười kia — ló ra sau chiếc quạt tròn, lấp ló dưới rèm châu nơi kiệu hoa — khiến lòng hắn bỗng chốc trống rỗng.
Giữa màn sương đêm giá buốt, lòng hắn như sụp xuống một mảng lớn, lạnh lẽo đến mơ hồ.
May thay, người bạn nối khố là Tư Mã Thạc không chịu nổi bộ dáng thất thần đó, liền chen vào giải vây:
“Ai bảo Tạ Thanh Từ hối hận?Đại ca hắn chỉ tạm thời thay hắn bái đường mà thôi.Nếu Thanh Từ ra tay, nàng họ Thẩm kia chẳng phải sẽ ngoan ngoãn mà cúi đầu sao?
‘Phan Lư Đặng Tiểu Nhàn’ — ngoài họ Lư thì ai chẳng chịu thua?
Nói về tiền bạc, phong nhã, chiều chuộng nữ nhân — thử hỏi Thanh Từ nhà ta thua huynh hắn chỗ nào?”
Những lời ấy như đốm lửa rọi sáng lòng người đang ủ rũ.
Bấy lâu nay, cha mẹ và đại ca cứ mắng hắn là kẻ ăn chơi lêu lổng, không nên thân. Nhưng đến giờ nghĩ lại, biết đâu… đó lại là ưu thế.
Ít nhất thì hắn không giống như Tạ Thanh Trì – mặt lạnh khô khốc, suốt ngày chỉ biết công việc, đến nữ nhân còn chưa từng cầm tay một ai.