“Cô ký đơn ly hôn không?”
Giọng điệu lạnh tanh, anh ta dằn mạnh tờ đơn xuống mặt bàn, mắt chẳng thèm nhìn tôi lấy một cái.
“Chỉ là diễn kịch cho mẹ tôi xem thôi, cô đừng nghĩ nhiều.”
Tôi ngẩng đầu nhìn người đàn ông mặc quân phục trước mặt, những ký ức kiếp trước như từng nhát dao găm vào tim tôi — tôi từng khóc lóc van xin anh ta đừng ly hôn, kết cục lại là bị đuổi khỏi nhà không một xu dính túi.
Kiếp này?
Tôi không nói một lời, cầm bút ký thẳng tay.
“Được, tôi ký.”
Anh ta sững lại, vẻ mặt thoáng qua kinh ngạc:“Cô...”
“Còn gì nữa không? Không có thì tôi đi đây.” Tôi cầm túi, đứng dậy bỏ đi mà không thèm ngoái đầu.
Sau lưng vang lên tiếng ghế ngã đổ.
Kiếp này, tôi tuyệt đối không làm người vợ quân nhân hèn mọn ấy nữa.
--
Năm 1979, giữa mùa đông giá rét, tuyết rơi trắng xóa trong sân doanh trại. Tôi ngồi đối diện anh ta, ánh mắt thản nhiên nhìn khuôn mặt vô cảm kia.
“Tô Uyển, chúng ta ly hôn đi.”
Câu này, tôi đã nghe vô số lần — trong giấc mơ, từng đêm, từng đêm lặp lại.
Kiếp trước, cũng vào đúng ngày này, tôi khóc đến chết lặng, ôm lấy chân anh ta cầu xin đừng rời xa tôi. Anh ta chỉ lạnh lùng bảo:
“Diễn kịch cho mẹ tôi xem, cô phối hợp một chút đi. Bà mất rồi, tôi sẽ quay lại cưới cô lần nữa.”
Tôi ngốc nghếch tin thật.
Thế là tôi ngồi chờ trong căn nhà cấp bốn chật hẹp suốt ba năm, đổi lại được gì?
Là giấy đăng ký kết hôn của anh ta và cô thanh mai trúc mã được nâng niu như bảo vật.
“Tại sao lại ly hôn?” Tôi bình tĩnh hỏi, không còn nỗi hoảng sợ hay nước mắt như năm xưa.
Ánh mắt anh ta khẽ dao động, như không ngờ tôi phản ứng lạnh nhạt như vậy.
“Mẹ tôi bệnh nặng, bà ấy không thích cô. Tôi muốn bà ra đi trong thanh thản.”
“Nên anh định ly hôn với tôi?”
“Chỉ là tạm thời thôi. Đợi mẹ mất, chúng ta sẽ tái hôn.” Anh ta nói như thể đó là điều hiển nhiên, thậm chí còn nghĩ tôi nên cảm kích vì anh ta cho tôi cơ hội quay lại.
Tôi lặng lẽ nhìn người đàn ông trước mặt, người mà kiếp trước tôi đã yêu đến mức đem cả linh hồn đặt vào tay anh ta.
Cao một mét tám, mày kiếm mắt sáng, bộ quân phục trên người thẳng thớm, khí thế hiên ngang. Hai mươi tám tuổi đã lên chức doanh trưởng, tiền đồ rộng mở.
Kiếp trước, tôi vẫn luôn cảm thấy mình may mắn, có thể lấy được một người ưu tú như vậy.
Bây giờ nhìn lại, thật chỉ thấy nực cười.
Nếu tôi không đồng ý thì sao? Tôi hỏi.
Sắc mặt anh ta lập tức trầm xuống. “Tô Uyển, em đừng gây chuyện vô lý. Đây chỉ là giải pháp tạm thời, đối với cả hai chúng ta đều có lợi.”
“Có lợi gì cho tôi?”
“Đợi mẹ tôi mất rồi, tôi sẽ bù đắp cho em. Hơn nữa...” Anh ta dừng lại một chút, rồi nhìn tôi như đang thương lượng một vụ làm ăn. “Nếu mẹ tôi biết chúng ta ly hôn, có khi bà sẽ đem căn nhà cũ để lại cho tôi. Đến lúc chúng ta tái hôn, căn nhà đó chính là của chúng ta.”
Tôi suýt bật cười.
Kiếp trước tôi chính là mắc kẹt ở câu này.
Cuối cùng, sau khi mẹ chồng qua đời, căn nhà đúng là để lại cho anh ta, nhưng khi đó tôi đã bị đuổi ra khỏi cửa. Căn nhà ấy chẳng liên quan gì đến tôi, dù chỉ một viên gạch.
“Nếu tôi kiên quyết không ly hôn thì sao?” Tôi bình thản hỏi tiếp.
Khuôn mặt anh ta hoàn toàn lạnh xuống. “Tô Uyển, đừng để tôi phải nói lời khó nghe. Ba năm kết hôn, tôi đối với em thế nào, trong lòng em rõ ràng. Bây giờ tôi chỉ yêu cầu em phối hợp một chút, mà em cũng không chịu?”
Anh ta đối với tôi thế nào?
Đêm tân hôn, anh ta dọn sang phòng sách ngủ, nói cần tập trung công việc, không muốn bị làm phiền. Ba năm chung sống, chúng tôi chẳng khác gì hai người ở trọ chung nhà, chỉ có danh phận vợ chồng là còn sót lại.
Anh ta chưa từng chủ động ôm tôi, chưa từng hôn tôi, thậm chí đến nắm tay cũng vô cùng hiếm hoi.
Thì ra, cái gọi là “đối tốt” của anh ta, là như vậy.
Ba năm làm vợ trên danh nghĩa, làm bảo mẫu không công cho cả nhà, đến cuối cùng ngay cả một danh phận thực sự cũng chẳng có.
Tôi nhìn anh ta chằm chằm. “Anh đang dọa tôi à?”
“Không phải dọa.” Giọng anh ta lạnh nhạt, đứng dậy nhìn xuống tôi từ trên cao. “Tôi chỉ hy vọng em có thể hiểu cho tình cảnh khó xử của tôi. Em là một đứa con gái nhà quê, có thể gả vào nhà họ Thẩm đã là phúc phận tổ tiên em tích được rồi. Bây giờ chỉ cần em tạm thời chịu chút thiệt thòi, chẳng lẽ cũng không được sao?”
Hai chữ “nhà quê” như một cây kim nhọn, đâm thẳng vào lòng tôi.
Kiếp trước, để hòa nhập vào nhà họ Thẩm, tôi cố gắng học cách nói chuyện của người thành phố, học cách ăn mặc, học quy tắc lễ nghi từng chút một.
Thế mà cuối cùng, trong mắt họ, tôi vẫn mãi chỉ là một đứa quê mùa không xứng đáng.
Tôi hít sâu một hơi, chậm rãi đứng dậy. “Thẩm Hằng Sơn, đơn ly hôn đâu?”
Anh ta ngẩn người, rồi lôi từ ngăn kéo ra tờ giấy đã chuẩn bị sẵn từ trước.
Tôi đảo mắt lướt qua một lượt. Quả nhiên giống hệt kiếp trước—nhà thuộc về anh ta, tiền tiết kiệm cũng thuộc về anh ta, tôi tay trắng ra đi.
Thứ duy nhất dành cho tôi, là năm mươi tệ được gọi là “phí sinh hoạt”.