Sau đó, chồng tôi lái xe chở tất cả trở lại làng.
Bố chồng nói:
“Con bé đã không cứu được thì chờ nó tắt thở hẳn rồi chôn đi, chọn ngày đẹp là được.”
Mẹ chồng lại cãi:
“Nữu Nữu chưa đủ tuổi, theo lệ làng thì không được vào mộ tổ. Chỉ có thể chôn tạm ngoài đồng hoang, làm lễ đơn giản thôi.”
Chị dâu nghe xong liền ôm chặt con, gào lên:
“Đồ độc ác! Chính bà hại chết con gái tôi, bà phải nhường chỗ — lấy quan tài, lấy đất chôn của bà mà chôn con tôi! Nếu không, tôi báo công an, để bà chết trong tù!”
Ở làng, quan tài và mộ địa là chuyện kiêng kỵ, không ai dám nhường.
Câu nói đó như tát thẳng vào mặt mẹ chồng.
Bà tức đến mức ném vỡ cái chén trong tay, nghiến răng mắng ngược:
“Sao cô cứ đổ hết tội lên đầu tôi! Nếu cô không ăn nho khi mang thai, Nữu Nữu đâu có da đen, tôi cũng chẳng cần cho nó uống thuốc làm trắng! Nói cho cùng, chính cô mới là người mẹ thất đức, là cô hại con gái cô!”
Đúng là kiểu lý lẽ đặc trưng của bà ta — sai lầm nào cũng là lỗi của người khác, còn bản thân thì vô tội.
Chị dâu nhìn quanh, ánh mắt đầy căm hận:
“Được lắm! Các người dám đối xử với con gái tôi như vậy, tôi sẽ đến gặp trưởng thôn, vạch trần hết bộ mặt của nhà họ Từ này!”
14
Thấy ánh mắt chị dâu tràn đầy căm hận, người nhà họ Từ đều hiểu — lần này, chị ta không đùa.
Tôi bèn bước ra, giọng nhẹ mà lạnh:
“Mẹ à, chuyện này vốn là lỗi của mẹ. Chị dâu chịu không báo công an, cũng là nể tình vợ chồng anh chị cả, muốn giữ lại chút danh dự cho nhà này thôi. Nếu ngay cả chuyện chôn cất nhỏ như thế mà mẹ cũng không chịu nhường, thì đúng là quá nhẫn tâm rồi.”
Mẹ chồng ngoảnh đi, vẫn tiếc rẻ cái quan tài của mình.
Tôi len lén nháy mắt với chồng, kéo anh ta ra góc tối, nhỏ giọng nói:
“Anh phải khuyên mẹ đồng ý nhường quan tài và đất mộ, nhưng chỉ là giả vờ nhường thôi, miễn sao lừa được chị dâu.”
Chồng tôi cau mày:
“Nhưng nếu chị ta phát hiện Nữu Nữu không được chôn trong mộ tổ, chắc chắn lại làm loạn, cuối cùng vẫn thế thôi.”
Tôi khẽ cười nhạt:
“Vậy thì khiến cô ta không thể làm loạn nữa. Cho cô ta ngủ say đến khi mọi việc xong hết, không ai tin lời người điên đâu.”
Chồng tôi nhìn tôi với ánh mắt thán phục, khen tôi thông minh.
Sau đó, anh ta làm đúng như lời tôi dặn, vừa dỗ mẹ chồng, vừa trấn an chị dâu.
Hôm sau, Nữu Nữu không qua khỏi, mất vào chín giờ sáng.
Bố chồng vội nhờ thầy xem ngày, chọn ba hôm sau làm tang lễ.
Chị dâu ôm chặt thi thể con, đặt nó trong chính quan tài của mẹ chồng, không rời nửa bước.
Anh cả thương hại, rót cho chị một ly nước:
“Thúy Thúy, anh biết em đau lòng, nhưng cũng phải giữ sức. Uống chút nước đi, tối còn phải đưa con bé đi nốt đoạn đường cuối.”
Chị dâu vừa khóc vừa uống nước, chưa nói được mấy câu đã ngã vật xuống, hôn mê bất tỉnh.
Khuôn mặt mẹ chồng thoáng hiện nét đắc ý.
“Con khốn đó dám nhòm ngó quan tài của tao à! Đợi chôn xong con bé, nhớ cho nó uống thuốc, để nó phát điên trước mặt mọi người rồi đưa thẳng vào trại tâm thần. Con đàn bà đó không có nhà mẹ đẻ, dễ xử lý.”
Anh cả gật đầu, thô bạo đẩy chị dâu qua một bên.
Chồng tôi thì sai người chuẩn bị tang sự, bảo mang thi thể Nữu Nữu ra khỏi quan tài, giấu vào đống cỏ khô ngoài vườn.
Bố chồng xem giờ, giục:
“Mau lên, đừng để lỡ giờ tốt.”
Tôi được giao nhiệm vụ ở lại “trông chị dâu”.
Khi tất cả đã đi khỏi, tôi ra ngoài múc một chậu nước tuyết lạnh buốt, đổ thẳng vào người chị ta.
15
Chị dâu run cầm cập, tỉnh giấc trong cơn lạnh thấu xương.
Tôi giơ tay tát mạnh vào mặt chị.
“Hồ Thúy Thúy, tỉnh lại đi!”
Chị ngơ ngác nhìn tôi:
“Lý Mỹ Quyên, cô làm cái gì vậy?”
Tôi nghiến răng trách:
“Con gái chị sắp bị quăng ra bãi rác rồi, mà chị còn nằm ngủ ở đây à?”